Ngày 36
負荷 ・ 出版業界 ・ 破壊(する) ・ 野生動物 ・ 進学
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
負荷 ・ 出版業界 ・ 破壊(する) ・ 野生動物 ・ 進学
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.