Ngày 37
川面 ・ 紅葉 ・ 浮く ・ 沈む ・ ご近所同士
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
川面 ・ 紅葉 ・ 浮く ・ 沈む ・ ご近所同士
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.