Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 37

川面 ・ 紅葉 ・ 浮く ・ 沈む ・ ご近所同士

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.