Ngày 38
広報活動 ・ 強化(する) ・ 発生 ・ 志望校 ・ 出産
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
広報活動 ・ 強化(する) ・ 発生 ・ 志望校 ・ 出産
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.