Ngày 39
裏切る ・ 見事な ・ お供の人 ・ 墓 ・ 製法
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
裏切る ・ 見事な ・ お供の人 ・ 墓 ・ 製法
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.