Ngày 4
薄暗い ・ かび臭い ・ 親戚 ・ 設立 ・ 資金
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
薄暗い ・ かび臭い ・ 親戚 ・ 設立 ・ 資金
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.