Ngày 41
子鬼 ・ 謎 ・ 現れる ・ 懐 ・ 宝
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
子鬼 ・ 謎 ・ 現れる ・ 懐 ・ 宝
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.