Ngày 42
作り話 ・ 美談 ・ 微笑 ・ 魅了(する) ・ 不正
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
作り話 ・ 美談 ・ 微笑 ・ 魅了(する) ・ 不正
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.