Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 43

大役 ・ 任せる ・ 光栄 ・ (試験に)落ちる ・ 合格通知

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.