Ngày 43
大役 ・ 任せる ・ 光栄 ・ (試験に)落ちる ・ 合格通知
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大役 ・ 任せる ・ 光栄 ・ (試験に)落ちる ・ 合格通知
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.