Ngày 44
征服(する) ・ 船団 ・ 率いる ・ 華々しい ・ 影
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
征服(する) ・ 船団 ・ 率いる ・ 華々しい ・ 影
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.