Ngày 45
威張る ・ 振る舞う ・ 小心者 ・ 彗星 ・ 老いる
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
威張る ・ 振る舞う ・ 小心者 ・ 彗星 ・ 老いる
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.