Ngày 47
救命救急 ・ 優先項位 ・ 医療設備 ・ 対応 ・ 限界
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
救命救急 ・ 優先項位 ・ 医療設備 ・ 対応 ・ 限界
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.