Ngày 48
退出(する) ・ 人手 ・ 宝石 ・ 値がつく ・ 寄付
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
退出(する) ・ 人手 ・ 宝石 ・ 値がつく ・ 寄付
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.