Ngày 49
火災 ・ 整備 ・ 不況下 ・ 業績 ・ 消費
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
火災 ・ 整備 ・ 不況下 ・ 業績 ・ 消費
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.