Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 5

行政 ・ サポート体制 ・ 充実(する) ・ 各方面 ・ 実績

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.