Ngày 5
行政 ・ サポート体制 ・ 充実(する) ・ 各方面 ・ 実績
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
行政 ・ サポート体制 ・ 充実(する) ・ 各方面 ・ 実績
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.