Ngày 51
固定観念 ・ 異なる ・ 私有地 ・ 草原 ・ 本番
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
固定観念 ・ 異なる ・ 私有地 ・ 草原 ・ 本番
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.