Ngày 54
転落(する) ・ 奇跡 ・ 戦火 ・ 異国 ・ めぐり会う
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
転落(する) ・ 奇跡 ・ 戦火 ・ 異国 ・ めぐり会う
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.