Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 55

贅沢 ・ 実行力 ・ 失望 ・ 憤り ・ 退官

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.