Ngày 55
贅沢 ・ 実行力 ・ 失望 ・ 憤り ・ 退官
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
贅沢 ・ 実行力 ・ 失望 ・ 憤り ・ 退官
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.