Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 56

転職 ・ 良質 ・ 名水 ・ 他者 ・ 思いやる

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.