Ngày 56
転職 ・ 良質 ・ 名水 ・ 他者 ・ 思いやる
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
転職 ・ 良質 ・ 名水 ・ 他者 ・ 思いやる
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.