Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 7

移住 ・ 再編成 ・ コスト削減 ・ 海外移転 ・ 故郷

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.