Ngày 7
移住 ・ 再編成 ・ コスト削減 ・ 海外移転 ・ 故郷
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
移住 ・ 再編成 ・ コスト削減 ・ 海外移転 ・ 故郷
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.