Ngày 8
広告 ・ 開発 ・ 当選者 ・ 発送 ・ 議案
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
広告 ・ 開発 ・ 当選者 ・ 発送 ・ 議案
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.