Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 9

治療 ・ 一助 ・ 欲望 ・ 矛盾 ・ 敬愛(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.