Tuần 3 · Ngày 2
ふらふら(する) · おどおど(する) · くよくよ(する)
25 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
ふらふら(する) · おどおど(する) · くよくよ(する)
25 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.