Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameSoumatome

Học từ vựng Soumatome N1

日本語総まとめ N1 語彙Soumatome N1 語彙

Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N1, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    樽 · ほんば · 各国

    Xem trước từ vựng
    • たるthùng rượu gỗ
    • ほんばほんばvùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thật, thực sự
    • 各国かっこくmỗi nước, các quốc gia
    • 訪れるおとずれるthăm, viếng thăm
    • ふしめふしめthời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt
    • 再現(する)さいげんするtái hiện, dựng lại, tái sản xuất
    • 設置(する)せっちするcài đặt, lắp đặt
    • ただよただよtrôi, nổi, dạt dào, lộ ra, phảng phất, bềnh bồng
    • 連日れんじつhàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày
    • バイエルン地方バイエルンちほうBavaria
    • 競馬けいばđua ngựa
    • 開催(する)かいさいするtổ chức, đăng cai
    • 集客しゅうきゃくthu hút khách hàng, tập trung khách hàng
    • 見込むみこむdự báo, dự tính, triển vọng, khả năng
    • メインメインchính, chủ yếu
    • ノンアルコール飲料ノンアルコールいんりょうđồ uống không cồn
    • バーバーquán bar
    • メリーゴーラウンドメリーゴーラウンドtrò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh
    • ジェットコースタージェットコースターtrò chơi tàu lượn
    • 興奮気味こうふんぎみhào hứng, phấn khích, hứng thú
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    監督 · 負担 · 家計

    Xem trước từ vựng
    • 監督かんとくđạo diễn
    • 負担ふたんtrách nhiệm, gánh nặng, phụ trách
    • 家計かけいtài chính/ngân sách gia đình, gia cảnh
    • のしかかるのしかかるcân
    • ひとひとmột trong 4 lễ hội lớn của vùng đông bắc
    • 東北とうほくTohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản)
    • 海水浴場かいすいよくじょうbãi tắm
    • ぶっけんぶっけんtài sản (bất động sản), nhà/đất cho thuê, bán
    • 入居にゅうきょnhập cư, chuyển đến nơi ở mới
    • 殺到(する)さっとうするcao điểm
    • 遺伝学いでんがくdi truyền học
    • 辞意じいtừ chức
    • 表明(する)ひょうめいするcông bố
    • 一斉にいっせいにđồng loạt
    • 聖火リレーせいかリレーrước đuốc Olympic
    • 控えるひかえるđứng trước, cấp bách, chuẩn bị, chờ đợi
    • 普段ふだんbình thường, thường ngày
    • 評価ひょうかđánh giá
    • うこうこchú tâm, dốc hết tâm sức và tinh thần vào
    • サミットサミットhội nghị
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    姿 · 配慮(する) · 姿勢

    Xem trước từ vựng
    • 姿すがたhình ảnh, dáng vóc
    • 配慮(する)はいりょするsuy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng
    • 姿勢しせいtư thế
    • 床下ゆかしたdưới sàn nhà
    • コラムコラムmục
    • たけcây tre
    • 工芸品こうげいひんhàng thủ công mỹ nghệ
    • 介護靴かいごぐつgiầy dành cho y tá
    • けいいけいいnền, phía sau, quá trình học hành, kinh nghiệm
    • なることなることkhông làm gì được
    • 当社とうしゃcông ty này
    • 電源プラグでんげんプラグchui cắm điện
    • 提案(する)ていあんするđề án
    • 幼児ようじem bé, trẻ con
    • 育成いくせいđào tạo
    • 乳酸菌にゅうさんきんkhuẩn lên men
    • キムチキムチkim chi
    • 整腸薬せいちょうやくthuốc về đường ruột
    • 起動きどうkhởi động
    • 機種きしゅloại máy, đời máy
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    薄暗い · かび臭い · かいせきりょうり

    Xem trước từ vựng
    • 薄暗いうすぐらいmờ mờ tối
    • かび臭いかびくさいmùi mốc
    • かいせきりょうりかいせきりょうりbữa ăn đơn giản bày ra mời lót dạ trước khi dùng trà
    • 親戚しんせきbà con họ hàng, thân thích
    • 設立せつりつthiết lập
    • 資金しきんquỹ, tiền vốn
    • 市長しちょうthị trưởng
    • 増員ぞういんtăng cường nhân viên
    • 小規模しょうきぼquy mô nhỏ
    • 事業所じぎょうしょvăn phòng
    • 補助ほじょhỗ trợ
    • 規模きぼquy mô, kích cỡ
    • 選任(する)せんにんするbổ nhiệm
    • 全国平均ぜんこくへいきんbình quân toàn quốc
    • わずかわずかchỉ, ít ỏi
    • ちゅうしょうきぎょうちゅうしょうきぎょうtrung tiểu xí nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ
    • 労働者ろうどうしゃngười lao động
    • 病状びょうじょうbệnh trạng, triệu chứng
    • 休職きゅうしょくnghỉ làm, nghỉ phép (nghỉ bệnh)
    • 猶予ゆうよđể chậm lại, hoãn lại, trì hoãn
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    はたらざか · 行政 · サポート体制

    Xem trước từ vựng
    • はたらざかはたらざかthời kỳ đẹp nhất/rực rỡ nhất, lúc thành đạt, làm ăn phát đạt
    • 行政ぎょうせいhành chính
    • サポート体制サポートたいせいchế độ hậu mãi, hệ thống hỗ trợ
    • 充実(する)じゅうじつするtrang bị đầy đủ
    • 各方面かくほうめんcác phương diện, các mặt
    • 実績じっせきthành quả đạt được, kết quả, thành tích
    • 笑顔えがおvẻ tươi cười, gương mặt tươi cười
    • 予算よさんdự toán
    • 新卒しんそつmới tốt nghiệp
    • さむらいvõ sĩ samurai
    • けんcây kiếm
    • ゆみcây cung
    • やりngọn giáo
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • bánh Dorayaki (bánh rán với đầy đậu ngọt)
    • 包装紙ほうそうしgiấy bao/gói
    • 空き缶あきかんlon rỗng, lon không
    • 山間部さんかんぶkhu vực miền núi
    • 零細企業れいさいきぎょうdoanh nghiệp nhỏ
    • 自負(する)じふするkiêu ngạo, tự phụ
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    雑草 · 裁判官 · 感情

    Xem trước từ vựng
    • 雑草ざっそうcỏ dại
    • 裁判官さいばんかんquan chức tòa án
    • 感情かんじょうcảm xúc, tình cảm
    • (感情を)抑えるかんじょうをおさえるđè nén (cảm xúc, tình cảm)
    • へいあんじだいちゅうきかへいあんじだいちゅうきかmột câu chuyện dài được viết bởi
    • 壮大なそうだいなhoành tráng
    • 恋愛小説れんあいしょうせつtiểu thuyết tình yêu
    • 傑作けっさくkiệt tác
    • 不用意ふよういkhông chuẩn bị, cẩu thả
    • 閉鎖へいさđóng cửa, đình chỉ
    • 洪水こうずいlũ lụt
    • 避難所ひなんじょchỗ/nơi lánh nạn, nơi tị nạn
    • 鉄道てつどうđường sắt
    • 廃線はいせんđường sắt đã đóng
    • 登山隊とざんたいđội leo núi
    • 相次ぐあいつぐliên tục
    • 大臣だいじんbộ trưởng
    • 不適切なふてきせつなkhông thích hợp
    • 地球温暖化ちきゅうおんだんかviệc nóng dần lên của trái đất
    • 海面上昇かいめんじょうしょうmực nước biển tăng lên
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    移住 · 再編成 · コスト削減

    Xem trước từ vựng
    • 移住いじゅうdi trú
    • 再編成さいへんせいtái tổ chức
    • コスト削減コストさくげんcắt giảm chi phí vốn
    • ニーズニーズnhu cầu
    • 海外移転かいがいいてんdi chuyển ra nước ngoài
    • 故郷こきょうcố hương, quê
    • 決勝戦けっしょうせんtrận chung kết
    • うそlời nói dối
    • 牧場ぼくじょうnông trại
    • ひつじcon cừu
    • さくhàng rào
    • 一粒ひとつぶmột hạt
    • 国籍こくせきquốc tịch
    • 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh
    • せっかいせっかいchen vào, can thiệp, tọc mạch, chuốc lấy việc
    • 叔母おばdì, cô, bác gái
    • 過程かていquá trình
    • 軽んじるかろんじるxem nhẹ, coi thường
    • 外科医げかいbác sĩ ngoại khoa
    • 患者かんじゃbệnh nhân
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    広告 · 開発 · 当選者

    Xem trước từ vựng
    • 広告こうこくquảng cáo
    • 開発かいはつkhai phát, phát triển
    • 当選者とうせんしゃngười trúng tuyển
    • 発送はっそうgửi hàng
    • 議案ぎあんbản gốc đề án trong hội nghị
    • 承認(する)しょうにんするthừa nhận
    • どくchất độc
    • 制す(=制する)せいす=せいするquản lý, điều khiển
    • 相続そうぞくtiếp tục đảm nhiệm, kế thừa
    • 当事者とうじしゃđương sự, người có liên quan
    • 協議きょうぎhợp tác thương thảo
    • 多数決たすうけつquyết định theo đa số
    • 控えひかえdự trữ, dự bị, phòng đợi, sao lưu
    • 書面しょめんtrên giấy tờ
    • 一流いちりゅうhạng nhất, hàng đầu
    • シェフシェフbếp trưởng
    • 団結だんけつđoàn kết
    • 一丸いちがんđồng tâm hiệp lực
    • むちゃむちゃvô duyên, không hợp lý, lộn xộn, quá mức
    • 難病なんびょうbệnh khó chữa
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    治療 · 一助 · 欲望

    Xem trước từ vựng
    • 治療ちりょうtrị liệu
    • 一助いちじょphụ tá, giúp đỡ, hỗ trợ
    • 欲望よくぼうước muốn, mong ước
    • 矛盾むじゅんmâu thuẫn
    • 敬愛(する)けいあいするkính yêu, tôn thờ
    • 悔しいくやしいcay cú, hối tiếc
    • 生涯しょうがいmột đời người
    • 怠けるなまけるlười biếng, nhác
    • たいそうたいそうrất, rất tốt, rất nhiều
    • ほこりほこりbụi
    • お嫁さんおよめさんvợ, cô dâu
    • 結構けっこうđược rồi, đủ rồi
    • 気立てきだてkhí chất, bản chất
    • 文句もんくphàn nàn
    • 身なりみなりvóc dáng, cử chỉ, thái độ
    • 見違えるみちがえるnhìn nhầm
    • ホイッスルホイッスルsáo, còi
    • 響くひびくvang vọng
    • どろbùn
    • 健闘けんとうphấn đấu
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    たたえる · 小麦粉 · ボウル

    Xem trước từ vựng
    • たたえるたたえるtán dương, ca tụng, ca ngợi
    • 小麦粉こむぎこbột mì
    • ボウルボウルcái tô
    • ひっくり返すひっくりかえすlật ngược, đảo
    • こなbột
    • 担架たんかcáng khiêng bệnh nhân
    • 借金しゃっきんnợ, khoản vay nợ
    • 脱出(する)だっしゅつするtrốn thoát, thoát khỏi
    • 弁護士べんごしluật sư
    • 押し入れおしいれtủ âm tường
    • しわしわnhăn, nếp nhăn
    • さいさんさいさんdăm ba bận, ba lần bốn lượt, vài lần, liên tục
    • 引きとめるひきとめるgiữ lại, nén lại
    • 戦場せんじょうchiến trường
    • サークルサークルcâu lạc bộ sinh hoạt ở trường học
    • 低迷ていめいtrì trệ
    • 項調にじゅんちょうにthuận lợi, trôi chảy
    • 売り上げうりあげdoanh thu
    • 進言しんげんtham mưu, tư vấn, nêu ý kiến, khuyên
    • 冷ややかなひややかなlạnh lùng, băng giá
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    視線 · 一群 · 営業部

    Xem trước từ vựng
    • 視線しせんánh mắt, tầm nhìn
    • 一群いちぐんmột đám, một nhóm
    • 営業部えいぎょうぶbộ phận kinh doanh, phòng kinh doanh
    • 幼いおさないtrẻ con, ngây thơ
    • 収納しゅうのうthu chi
    • スペーススペースkhông gian
    • 証拠しょうこchứng cứ
    • 断定だんていquyết định, kết luận, khẳng định
    • 願書がんしょđơn xin
    • けしいんけしいんdấu nhật ấn, dấu bưu điện, đóng dấu bán (vào tem)
    • 有効ゆうこうhiệu lực, có giá trị
    • ルーズルーズcẩu thả, lỏng lẻo
    • 方々でほうぼうでđây đó, tất cả các nơi
    • 口癖くちぐせquen miệng
    • 詐欺さぎlừa gạt, lừa đảo
    • 転職(する)てんしょくするthay đổi nghề nghiệp
    • コンタクトコンタクトkính áp tròng
    • おごりおごりmời, khao, đãi
    • 牛丼ぎゅうどんcơm thịt bò
    • 息抜きいきぬきthư giãn, nghỉ ngơi
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    昇進 · もくげきしゃ · 証言

    Xem trước từ vựng
    • 昇進しょうしんthăng tiến
    • もくげきしゃもくげきしゃnhân chứng hiện trường, người chứng kiến
    • 証言しょうげんlời khai, khẩu cung
    • じゅうsúng
    • 所持(する)しょじするsở hữu, mang, giữ
    • 個性的こせいてきcó cá tính, bản sắc riêng
    • 実用的じつようてきtính thực dụng
    • 定評があるていひょうがあるcó tiếng, có uy tín
    • 怪盗かいとうtên trộm biến hóa khôn lường
    • 犯行はんこうtội phạm
    • 手口てぐちthủ thuật phạm tội
    • 大胆だいたんliều lĩnh, táo bạo, can đảm
    • 繊細せんさいtinh tế, tinh vi, nhạy bén
    • こしhông, eo
    • 寝返りを打つねがえりをうつthay đổi tướng ngủ, phản bội
    • 給料日きゅうりょうびngày trả lương, ngày lãnh lương
    • 中断(する)ちゅうだんするtạm ngưng, đình chỉ
    • 再開(する)さいかいするmở lại
    • 好奇心こうきしんtò mò, hiếu kỳ
    • 自慢話じまんばなしkhoe khoang
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    化け物 · こっそり · ごろごろする

    Xem trước từ vựng
    • 化け物ばけものma quái, ma quỷ
    • こっそりこっそりlén lút
    • ごろごろするごろごろするvô công rồi nghề, lêu lổng
    • 一苦労ひとくろうvất vả, khổ nhọc, hụt hơi
    • かまcái nồi, cái ấm
    • 炊くたくnấu cơm
    • 握り飯にぎりめしcơm nắm
    • むしゃむしゃと(食べる)むしゃむしゃとたべるăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm
    • 悲鳴ひめいtiếng than khóc
    • ぎらぎら(光る)ぎらぎらひかるnắng chói chang, mắt sáng long lanh
    • 妖怪ようかいkỳ quái
    • ご無沙汰ごぶさたđã lâu không liên lạc, lâu rồi không gặp
    • お詫びおわびxin lỗi
    • 祈願きがんcầu nguyện, cầu khấn
    • 早咲きはやざきnở sớm
    • うめmơ, mai
    • 出産(する)しゅっさんするsinh đẻ
    • 内気うちきnhút nhát, rụt rè, e thẹn
    • 無口むくちkín miệng, ít nói
    • 強盗ごうとうcướp
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    ブランド · 偽物 · 警部

    Xem trước từ vựng
    • ブランドブランドđồ hiệu
    • 偽物にせものđồ giả, hàng giả, hàng nhái
    • 警部けいぶthanh tra cảnh sát
    • 受話器じゅわきống nghe
    • 王子おうじhoàng tử
    • シンデレラシンデレラcông chúa Lọ lem
    • 警官けいかんcảnh sát
    • cúi xuống, úp xuống, mai phục, lật/nghiêng
    • 発砲(する)はっぽうするbắn súng
    • 苦しむくるしむđau khổ
    • 名人めいじんngười nổi tiếng
    • うつわchén, dĩa, bát
    • 上司じょうしxếp, cấp trên
    • 難解なんかいnan giải, khó hiểu
    • 眺めながめtầm nhìn, cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh
    • なだれ込むなだれこむào ạt đi vào
    • かたなkiếm, dao
    • てきđịch, kẻ thù
    • 魔法使いまほうつかいphù thủy
    • 呪文じゅもんthần chú
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    唱える · たちまち · 刑事

    Xem trước từ vựng
    • 唱えるとなえるđọc, niệm chú
    • たちまちたちまちngay lập tức, đột nhiên
    • 刑事けいじhình sự
    • かねchuông
    • 馬車ばしゃxe ngựa
    • カボチャカボチャbí đỏ
    • 待ち構えるまちかまえるthủ sẵn, canh, chờ thời cơ
    • 箱詰めはこづめđóng thùng
    • 出荷(する)しゅっかするxuất hàng
    • (雪を)払うゆきをはらうquét (tuyết)
    • カラスカラスcon quạ
    • 散らかすちらかすvung vãi
    • シーンと(する)シーンとim lặng như tờ
    • 静まり返るしずまりかえるim phăng phắc, rơi vào yên lặng
    • 問い合わせといあわせyêu cầu thông tin, hỏi, thắc mắc
    • 入荷(する)にゅうかするnhập hàng
    • 品薄しなうすthiếu hàng
    • 排除(する)はいじょするloại bỏ
    • 過失かしつthiệt hại do bất cẩn, khinh suất
    • 損害賠償そんがいばいしょうbồi thường thiệt hại
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    請求(する) · 盲目 · ピアニスト

    Xem trước từ vựng
    • 請求(する)せいきゅうするthanh toán
    • 盲目もうもくkhiếm thị
    • ピアニストピアニストnghệ sĩ đàn piano
    • 奏でるかなでるtrình diễn, biểu diễn
    • 聴衆ちょうしゅうthính giả
    • (心を)震わすこころをふるわすrung động lòng người
    • 倒産(する)とうさんするphá sản
    • 地球外生命体ちきゅうがいせいめいたいsinh vật thể ngoài trái đất
    • 異様ないようなkỳ lạ
    • 映像えいぞうhình ảnh video
    • 衝撃しょうげきsốc, tác động, ấn tượng mạnh
    • アトリエアトリエphòng chụp ảnh, ảnh viện
    • 寝食しんしょくviệc ăn ngủ
    • 顧客こきゃくkhách hàng
    • 信頼しんらいsự tin tưởng, tín nhiệm
    • 徹夜(する)てつやするthức trắng đêm
    • 一気にいっきにmột hơi
    • データデータdữ liệu
    • 復元ふくげんkhôi phục
    • なぐるなぐるđấm, đánh
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    頂上 · 気楽な · 待遇

    Xem trước từ vựng
    • 頂上ちょうじょうđỉnh
    • 気楽なきらくなthoải mái, không gò bó
    • 待遇たいぐうđãi ngộ
    • 同僚どうりょうđồng nghiệp
    • 後輩こうはいhậu bối, đàn em
    • 現状げんじょうhiện trạng
    • 出演料しゅつえんりょうphí biểu diễn, cát-xê diễn
    • 観客かんきゃくquan khách, người xem
    • 災害時さいがいじlúc thảm họa, thời điểm thiên tai
    • 迅速にじんそくにnhanh, cấp tốc, tức thời
    • 民間みんかんtư nhân
    • 独創的どくそうてきsáng tạo, độc đáo
    • 平凡へいぼんbình thường
    • 少子化しょうしかtỷ lệ sinh giảm, ít con
    • 晩婚化ばんこんかkết hôn muộn tăng
    • 熱中症ねっちゅうしょうsay nắng
    • 水分補給すいぶんほきゅうbổ sung nước, cung cấp nước
    • 塩分えんぶんmuối
    • 予防よぼうdự phòng
    • 著作権ちょさくけんquyền tác giả, bản quyền
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    引用(する) · コンクリート · 風力発電

    Xem trước từ vựng
    • 引用(する)いんようするtrích dẫn
    • コンクリートコンクリートbê tông
    • 風力発電ふうりょくはつでんphát điện bằng sức gió
    • 太陽光発電たいようこうはつでんphát điện năng lượng mặt trời
    • 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーnăng lượng có thể tái sinh
    • 文科系ぶんかけいhệ nhân văn
    • 暴力ぼうりょくbạo lực
    • 地形ちけいđịa hình
    • 実情じつじょうtình trạng thực tế
    • 災害さいがいtai họa, thiên tai
    • 対策たいさくđối sách
    • 弊社へいしゃcông ty chúng tôi
    • 業界ぎょうかいngành, nghề
    • 路上喫煙(する)ろじょうきつえんするhút thuốc trên đường
    • 条例じょうれいđiều lệ
    • 罰金ばっきんtiền phạt
    • 科せられるかせられるáp đặt, áp dụng
    • 規定きていquy định
    • 奨学金しょうがくきんhọc bổng
    • 生態系せいたいけいhệ sinh thái
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    保全(する) · 人類 · 人格

    Xem trước từ vựng
    • 保全(する)ほぜんするbảo toàn, bảo vệ
    • 人類じんるいnhân loại
    • 人格じんかくnhân cách
    • 有利なゆうりなcó lợi
    • 景気けいきtình hình kinh tế
    • 好転(する)こうてんするchuyển biến tốt hơn/theo chiều hướng tốt
    • 経営戦略論けいえいせんりゃくろんthuyết chiến lược kinh doanh
    • 渡り鳥わたりどりchim di cư
    • 同窓会どうそうかいhọp lớp
    • 恩師おんしân sư
    • ベテランベテランnào đó (thường dùng cho người làm việc lão luyện lâu năm)
    • キャリアライフキャリアライフnghề
    • 飲み会のみかいtiệc nhậu
    • 一時いっときmột lát, tức thời
    • 気晴らしきばらしthư thái, thanh thản, nhẹ nhõm
    • ていちゃくていちゃくđịnh hình; có chỗ đứng vững chắc (ở một công ty nào đó)
    • ミスミスlỗi
    • 指摘(する)してきするchỉ trích, nêu ra
    • 長所ちょうしょsở trường, điểm tốt
    • 叱るしかるla
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    面倒見 · 真実味 · 思いやり

    Xem trước từ vựng
    • 面倒見めんどうみchăm sóc ai
    • 真実味しんじつみđáng tin cậy, chân thật
    • 思いやりおもいやりsự thông cảm
    • ギブ・アンド・テイクギブ・アンド・テイクcho và nhận
    • きっかけきっかけcơ duyên, duyên cớ, sự bắt đầu
    • 遠方えんぽうxa, khoảng cách
    • ネットネットmạng, internet
    • 地方ちほうđịa phương
    • 特産品とくさんひんđồ đặc sản
    • 環境保護かんきょうほごbảo vệ môi trường
    • 改めてあらためてmột lần nữa, lại
    • 世論よろんmiệng thế gian, ý kiến công chúng
    • に問うにとうhỏi, kêu gọi
    • 不景気ふけいきtình hình kinh tế không tốt/trì trệ
    • 決算書けっさんしょđơn quyết toán
    • 回避(する)かいひするtránh
    • 会談かいだんhội đàm
    • ロケットロケットtên lửa
    • 打ち上げうちあげbắn lên
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    天候 · 延期 · 情勢

    Xem trước từ vựng
    • 天候てんこうthời tiết
    • 延期えんきhoãn, kéo dài
    • 情勢じょうせいtình thế
    • 工夫くふうcông phu suy nghĩ
    • 事業じぎょうsự nghiệp
    • 売れ行きうれゆきbuôn bán
    • 進路しんろcon đường tiến lên
    • 受講じゅこうtham dự khóa học
    • 欠航けっこうchuyến bay bị hủy
    • 開講(する)かいこうするkhai giảng
    • ボーナスボーナスtiền thưởng
    • がくtổng số tiền
    • 受給者じゅきゅうしゃngười thụ hưởng, người nhận
    • キャンセル(する)キャンセルhủy
    • 了承(する)りょうしょうするcông nhận, thừa nhận
    • 履歴書りれきしょlý lịch xin việc, CV
    • 応募おうぼđăng ký, ứng tuyển, xin ứng tuyển
    • 返却(する)へんきゃくするtrả lại, hoàn trả
    • 保険ほけんbảo hiểm
    • 加入かにゅうgia nhập
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    義務づける · 健闘(する) · プロ

    Xem trước từ vựng
    • 義務づけるぎむづけるgiao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc
    • 健闘(する)けんとうするhăng hái chiến đấu
    • プロプロchuyên nghiệp
    • 時給じきゅうlương giờ
    • テントテントlều
    • 金メダルきんメダルhuy chương vàng
    • 銅メダルどうメダルhuy chương đồng
    • 法に触れるほうにふれるchạm đến/vi phạm pháp luật
    • 信用しんようtín dụng, sự tin tưởng
    • 失ううしなうmất
    • 法律ほうりつluật pháp
    • 濃厚なのうこうなđậm đà
    • めん
    • 魅力みりょくhấp dẫn
    • アルコールアルコールrượu
    • ソフトドリンクソフトドリンクcác loại nước ngọt, nước giải khát
    • がらmẫu, mô hình, cán, tay cầm
    • センスセンスcó thẩm mỹ
    • 役者やくしゃdiễn viên
    • 今日こんにちhôm nay, ngày nay
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    アイドル · 高速道路 · サービスエリア

    Xem trước từ vựng
    • アイドルアイドルthần tượng
    • 高速道路こうそくどうろđường cao tốc
    • サービスエリアサービスエリアtrạm dừng chân
    • テーマパークテーマパークcông viên theo chủ đề
    • かげかげlà nhân tố rất quan trọng đứng ủng hộ từ phía sau
    • 決定事項けっていじこうcác quyết định
    • ストレッチストレッチđộng tác duỗi thẳng chân tay
    • ウォーキングウォーキングđi bộ
    • マラソンマラソンmarathon, chạy đường dài
    • ボクシングボクシングđấm bốc, quyền anh
    • 社会面しゃかいめんvề mặt xã hội, khía cạnh xã hội
    • 見出しみだしtiêu đề, tít báo
    • 警備けいびan ninh, cảnh bị
    • 奪ううばうđoạt, cướp
    • 宿直しゅくちょくca đêm, trực đêm
    • 居眠りいねむりngủ gật, ngủ gục
    • 警察署けいさつしょsở cảnh sát
    • 取調室とりしらべしつphòng thẩm vấn, phòng hỏi cung
    • 記憶きおくký ức, trí nhớ
    • 言い訳いいわけbiện hộ, phân trần
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    納得(する) · 自覚 · 監視

    Xem trước từ vựng
    • 納得(する)なっとくするchấp nhận, lý giải được
    • 自覚じかくtự giác
    • 監視かんしgiám sát, theo dõi
    • くぐり抜けるくぐりぬけるvượt qua, lẩn tránh, trốn tránh
    • こくtàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo
    • 騒ぐさわぐlàm ồn ào
    • 覚悟(する)かくごするgiác ngộ
    • 砂漠さばくsa mạc
    • オアシスオアシスốc đảo
    • あらしgiông, bão
    • 灯台とうだいngọn hải đăng
    • 慰めなぐさめan ủi, động viên
    • 物足りないものたりないkhông đủ
    • うんvận may
    • ストレートストレートthẳng
    • 化粧水けしょうすいnước hoa hồng, nước dưỡng da
    • しょみんかんかくしょみんかんかくsuy nghĩ, nhận xét, đánh giá của dân thường
    • 分析ぶんせきphân tích
    • (分析が)甘いぶんせきがあまい(phân tích) sơ sài, yếu, kém
    • 論旨ろんしtranh luận, lập luận
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    あいまい · 構成 · サーフィン

    Xem trước từ vựng
    • あいまいあいまいmơ hồ
    • 構成こうせいcấu trúc
    • サーフィンサーフィンlướt sóng
    • 無茶むちゃvô lý, quá mức, phi lý, ngớ ngẩn
    • 無謀なむぼうなthiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, bất cẩn
    • 大らかおおらかdễ chịu, thong thả, thoải mái, nhiều
    • だらしないだらしないbừa bộn, lôi thôi, luộm thuộm
    • 品質ひんしつphẩm chất
    • 今一ついまひとつthiếu thiếu, không tốt mấy, kém một chút
    • 人気ひとけđược biết đến, phổ biến, nổi tiếng
    • トンネルトンネルđường hầm
    • 落書きらくがきviết/vẽ bậy
    • エスカレート(する)エスカレートleo thang, tiến triển dần dần
    • 堂々とどうどうとđường bệ, to lớn, thẳng thắn
    • いたずらいたずらnghịch ngợm
    • めちゃくちゃめちゃくちゃlộn xộn
    • 表現ひょうげんbiểu hiện, từ ngữ, diễn đạt
    • 面白半分おもしろはんぶんvui đùa, đùa nghịch, thú vị, vui vẻ
    • おいcháu trai
    • 反抗(する)はんこうするphản kháng, nổi loạn
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    さぼる · 試食 · 放っておく

    Xem trước từ vựng
    • さぼるさぼるlười biếng, bỏ giờ học, trốn học
    • 試食ししょくăn thử
    • 放っておくほうっておくđể lại
    • 善意ぜんいthiện ý
    • 寄付金きふきんtiền quyên góp
    • 着服(する)ちゃくふくするtham ô, biển thủ, đút túi
    • 許すゆるすcho phép, tha thứ
    • くだらないくだらないvô vị, ngu dốt, ngớ ngẩn, rác rưởi
    • 引き返すひきかえすquay trở lại, quay ngược lại
    • 苦労(する)くろうするlao tâm khổ tứ, gặp khó khăn
    • 親不孝おやふこうbất hiếu
    • 無灯火むとうかkhông có đèn
    • 国会議員こっかいぎいんnghị viên/thành viên quốc hội
    • 冗談じょうだんđùa
    • 視点してんquan điểm, góc nhìn
    • 入社式にゅうしゃしきlễ đón nhân viên mới vào công ty
    • 腐らせるくさらせるhư, thối, hỏng
    • 同情(する)どうじょうするđồng tình, đồng cảm
    • 図々しいずうずうしいtrơ tráo, mặt dày, không biết xấu hổ
    • もったいないもったいないlãng phí, uổng phí
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    過保護 · スニーカー · サンダル

    Xem trước từ vựng
    • 過保護かほごnâng niu, nuông chiều
    • スニーカースニーカーgiày thể thao
    • サンダルサンダルgiày xăng đan, dép
    • ハイヒールハイヒールgiày cao gót
    • 家賃やちんtiền thuê nhà
    • 新車しんしゃxe mới
    • パジャマパジャマđồ bộ, đồ ngủ
    • 定価ていかgiá cố định, giá ghi trên hàng hóa
    • 騒音そうおんtiếng ồn
    • マナーマナーcách cư xử, thái độ, phong cách
    • 宇宙旅行うちゅうりょこうdu lịch vũ trụ
    • ホームページホームページtrang chủ
    • キノコキノコnấm
    • 発言(する)はつげんするphát ngôn
    • 未定みていchưa xác định, chưa được quyết định
    • 実施(する)じっしするthực thi
    • 検討中けんとうちゅうđang xem xét/kiểm thảo
    • 卒業単位そつぎょうたんいtín chỉ tốt nghiệp
    • 締切しめきりhạn chót, thời hạn
    • 誤字ごじin nhầm, in sai, lỗi đánh máy
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    脱字 · 燃費 · せんれん

    Xem trước từ vựng
    • 脱字だつじthiếu ký tự, thiếu chữ, sót từ
    • 燃費ねんぴtiêu hao/tiêu thụ/phí nhiên liệu
    • せんれんせんれんlàm cho lịch sự, tao nhã, tinh lọc, hoàn thiện, tinh luyện
    • 従業員じゅうぎょういんnhân viên
    • 幸福こうふくhạnh phúc
    • 追求(する)ついきゅうするtìm kiếm, theo đuổi, yêu cầu
    • 欠陥けっかんkhuyết tật, khiếm khuyết, lỗi
    • 放置(する)ほうちするđể lại, rời khỏi, bỏ lại đó
    • 一致(する)いっちするnhất trí
    • アニメアニメphim hoạt hình
    • ヒット(する)ヒットđạt
    • 無名むめいkhông nổi tiếng, không tên tuổi
    • 声優せいゆうdiễn viên lồng tiếng
    • 新人しんじんngười mới vào
    • 健全なけんぜんなkhỏe mạnh, lành mạnh, vững mạnh
    • ずさんなずさんなcẩu thả, bất cẩn, luộm thuộm
    • 体質たいしつthể chất, thể trạng con người
    • たまたまたまたまtình cờ, thỉnh thoảng
    • 悪口わるくちnói xấu
    • 送信(する)そうしんするtruyền, gửi tin
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    日帰り · 国宝級 · 仏像

    Xem trước từ vựng
    • 日帰りひがえりđi về trong ngày
    • 国宝級こくほうきゅうbảo vật quốc gia
    • 仏像ぶつぞうtượng Phật
    • うんそうぎょうしゃうんそうぎょうしゃdịch vụ điều hành vận tải, doanh nghiệp vận chuyển
    • 部下ぶかcấp dưới
    • おおやけcông cộng
    • 緊迫(する)きんぱくするcăng thẳng
    • 初心者しょしんしゃngười mới bắt đầu, người mới học
    • 誤解(する)ごかいするhiểu lầm
    • 国産こくさんsản phẩm trong nước/quốc nội
    • 小型車こがたしゃxe kiểu nhỏ gọn
    • 制服せいふくđồng phục
    • ガードマンガードマンlính gác
    • 早朝そうちょうsáng sớm
    • 深夜しんやđêm khuya
    • 怒鳴るどなるla, hét
    • 誠意せいいthành ý
    • 連中れんちゅうnhóm, đám (thường chỉ sự nhạo báng)
    • 群がるむらがるkết thành đàn, tập hợp lại
    • 人件費じんけんひchi phí nhân công/nhân sự
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    抑える · 名目 · 廃棄処分

    Xem trước từ vựng
    • 抑えるおさえるkìm nén, hạn chế không như mong đợi, trái với niềm hy
    • 名目めいもくdanh mục, tên
    • 廃棄処分はいきしょぶんxử lý đồ thải, xử lý vứt rác
    • 一般いっぱんnói chung
    • 取り調べとりしらべđiều tra, thẩm vấn
    • 正体しょうたいbản chất thật, bản tính, bản sắc, chính thể
    • バレるバレるlộ
    • 使い道つかいみちcách sử dụng, mục đích dùng
    • 廃棄(する)はいきするthải, bỏ, thanh lý, xử lý
    • 部署ぶしょban, phòng, bộ phận, cương vị
    • ダンプカーダンプカーxe tải (cóthể đi trên sa mạc, đất nhiều cát)
    • 揺れるゆれるrung (tự động từ)
    • グッズグッズhàng hóa
    • ゆかsàn nhà
    • 散乱(する)さんらんするtán loạn, lung tung
    • 扱うあつかうđối xử
    • 運動会うんどうかいngày hội thể thao
    • ビリビリcuối danh sách, chót
    • 学費がくひhọc phí
    • 合宿がっしゅくcắm trại
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    就職(する) · 給料 · 浅い

    Xem trước từ vựng
    • 就職(する)しゅうしょくするtìm việc làm
    • 給料きゅうりょうlương
    • 浅いあさいcạn
    • 飛び込みとびこみnhảy vào
    • お宅おたくnhà của anh/chị
    • 手入れていれchăm sóc
    • 低俗ていぞくthô tục
    • 稚拙ちせつkém cỏi, trẻ con
    • たにんみきたにんみきkhông để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình
    • 化粧(する)けしょうするtrang điểm
    • 祖母そぼ
    • つぶれるつぶれるsụp, bị phá sản, bị tàn phá
    • コンタクトをとるコンタクトをとるliên hệ
    • かゆみかゆみngứa
    • ラッシュアワーラッシュアワーgiờ cao điểm
    • メモリーチップメモリーチップchip bộ nhớ
    • セルフサービスセルフサービスtự phục vụ
    • つかおもだんせいつかつかおもだんせいつかngười dưới mình. Chủ yếu là nam hay sử
    • プライバシープライバシーriêng tư
    • 殺虫剤さっちゅうざいthuốc trừ sâu
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    容疑者 · 逮捕(する) · あくとくぎょうしゃ

    Xem trước từ vựng
    • 容疑者ようぎしゃkẻ tình nghi
    • 逮捕(する)たいほするbắt
    • あくとくぎょうしゃあくとくぎょうしゃnhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức
    • 各地かくちcác nơi
    • ゲームショーゲームショーgame show
    • ベトナムベトナムViệt nam
    • プロジェクトプロジェクトdự án
    • あしもとあしもとdưới chân, chân, bước đi, dáng đi, khuyết điểm
    • あいこあいこsự lui tới của khách hàng quen, bảo trợ, yêu thương, chở che
    • どうぎょうしゃどうぎょうしゃngười kinh doanh cùng ngành nghề, anh em
    • ナショナルチームナショナルチームđội quốc tế
    • ひとけいべついつかひとけいべついつかdùng khi nói về một người nào đó một
    • めしたひとしたこいつかめしたひとしたこいつかcách khinh thường hoặc khi nói về người
    • ぐずぐず(する)ぐずぐずchần chừ, lưỡng lự, nấn ná
    • ライバルライバルđối thủ, người ganh đua
    • チャンスチャンスcơ hội
    • リースリースcho thuê
    • ランナーランナーngười chạy
    • バッテリーバッテリーpin
    • トーナメントトーナメントgiải đấu, cuộc thi đấu loại trực tiếp
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    (列が)空く · こじれる · しっぽ

    Xem trước từ vựng
    • (列が)空くれつがすく(hàng, dãy) trống
    • こじれるこじれるtrở nên tồi tệ hơn, phức tạp lên
    • しっぽしっぽcái đuôi
    • コンクールコンクールcuộc thi
    • トップトップđầu, đỉnh, phần trên cao, top
    • 名誉めいよdanh dự
    • 得るえるcó được
    • 財産ざいさんtài sản
    • (健康を)害するけんこうをがいするgây tổn hại (sức khỏe)
    • アイスホッケーアイスホッケーkhúc côn cầu
    • 解明(する)かいめいするlàm sáng tỏ, minh bạch
    • 宇宙人うちゅうじんngười vũ trụ
    • 交通ルールこうつうルールluật giao thông
    • 基本料金きほんりょうきんphí cơ bản
    • 食後しょくごsau khi ăn
    • 欠かすかかすbỏ lỡ, lỡ, thiếu xót
    • そばそばsoba (một loại mì)
    • 無理やりむりやりmột cách miễn cưỡng, bắt buộc, ép buộc
    • 用件ようけんviệc
    • 帰国(する)きこくするvề nước
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    挨拶(する) · 判決 · 被害者

    Xem trước từ vựng
    • 挨拶(する)あいさつするchào hỏi
    • 判決はんけつphán quyết
    • 被害者ひがいしゃnạn nhân, người bị hại
    • 人員削減じんいんさくげんcắt giảm nhân viên
    • メリットメリットlợi điểm, mặt có lợi, ưu điểm
    • 流行るはやるlan rộng, thịnh hành, bùng phát
    • 宝物たからものbáu vật
    • 検討(する)けんとうするkiểm thảo, xem xét, cân nhắc
    • ネットカフェネットカフェquán cà phê internet
    • カラオケカラオケkaraoke
    • 一晩ひとばんmột đêm
    • (家を)継ぐいえをつぐthừa kế (một căn nhà)
    • 裁判さいばんxét xử
    • 我慢(する)がまんするchịu đựng
    • 半日はんにちnửa ngày
    • sự chênh lệch, cách biệt
    • 契約けいやくhợp đồng
    • trẻ tuổi; thường đi với thể thông thường
    • 片っ端からかたっぱしからtừ một đầu/một chút/một phần nhỏ
    • パンフレットパンフレットquyển sách hướng dẫn nhỏ
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    条件 · 儲かる · リース料

    Xem trước từ vựng
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 儲かるもうかるsinh lời, có lời, lợi nhuận
    • リース料リースりょうphí cho thuê
    • 仮にかりにgiả sử, nếu, tạm thời
    • 馬鹿ばかngu ngốc
    • 立ち直りたちなおりlấy lại chỗ đứng, khôi phục lại
    • 退屈なたいくつなnhàm chán
    • カードゲームカードゲームcard game
    • たばこたばこthuốc lá
    • 吸い殻すいがらtàn thuốc, đầu thuốc
    • 迷子まいごtrẻ lạc
    • 眼下がんかdưới mắt
    • 応募(する)おうぼするđăng ký, xin ứng tuyển
    • 告白(する)こくはくするthú nhận, thú tội, bày tỏ (tình yêu)
    • 確かめるたしかめるxác định, xác nhận
    • 死亡しぼうchết, tử vong
    • ふかのうふかのうkhông thể, không có khả năng, không làm được
    • 済むすむxong, hoàn thành
    • 大家おおやchủ nhà
    • 失恋(する)しつれんするthất tình
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    やけになる · 負荷 · 出版業界

    Xem trước từ vựng
    • やけになるやけになるliều mình/liều mạng vì tuyệt vọng
    • 負荷ふかgánh nặng
    • 出版業界しゅっぱんぎょうかいngành xuất bản
    • 破壊(する)はかいするphá hoại
    • 野生動物やせいどうぶつđộng vật hoang dã
    • 進学しんがくhọc lên cao
    • 被告ひこくbị cáo
    • 無実むじつvô tội
    • 証明(する)しょうめいするchứng minh
    • 頑固ながんこなngoan cố
    • 教授きょうじゅgiáo sư
    • 研究論文けんきゅうろんぶんluận văn nghiên cứu
    • 復帰(する)ふっきするquay lại, trở về
    • ファンファンngười hâm mộ
    • くわかってくるくわかってくるphần nào đó mọi thứ trên đời
    • 修行しゅぎょうtu hành, luyện tập
    • 赤ん坊あかんぼうem bé
    • 接戦せっせんtiếp chiến
    • 繰り広げるくりひろげるmở ra, trải ra
    • 人ごみひとごみđám đông
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    川面 · 紅葉 · 浮く

    Xem trước từ vựng
    • 川面かわもbề mặt sông
    • 紅葉もみじlá đỏ mùa thu
    • 浮くうくnổi
    • 沈むしずむchìm, lặng
    • ご近所同士ごきんじょどうしhàng xóm với nhau
    • (関係を)築くかんけいをきずくtạo, xây dựng (mối quan hệ)
    • 知人ちじんngười quen
    • 誘いさそいlời mời, rủ rê
    • 物体ぶったいvật thể
    • はしđầu, rìa
    • 商店街しょうてんがいkhu mua bán
    • (匂いが)漂うにおいがただよう(mùi hương) phảng phất
    • 拍手はくしゅvỗ tay
    • 課長かちょうtrưởng phòng
    • ぶつぶつ(つぶやく)ぶつぶつlầm bầm, làu bàu
    • つぶやくつぶやくlầm bầm, thì thầm
    • 独自どくじđộc lập, độc đáo, cá nhân
    • (ビジネスを)立ち上げるビジネスをたちあげるkhởi nghiệp, bắt đầu (kinh doanh)
    • 島民とうみんdân đảo
    • 取り組みとりくみnổ lực, bắt tay vào
  38. Ngày 38

    20 từ · ×1.74

    広報活動 · 強化(する) · 発生

    Xem trước từ vựng
    • 広報活動こうほうかつどうhoạt động quan hệ công chúng
    • 強化(する)きょうかするtăng cường, nâng cao
    • 発生はっせいphát sinh
    • 志望校しぼうこうtrường muốn vào
    • 出産しゅっさんsinh đẻ, sinh sản
    • メディアメディアphương tiện truyền thông
    • 速報そくほうtin nhanh, đưa tin kịp thời
    • 克服(する)こくふくするkhắc phục, chinh phục
    • 配置(する)はいちするsắp đặt, bố trí
    • メロディーメロディーgiai điệu
    • 幽霊ゆうれいma
    • 亡くすなくすlàm mất
    • めっきりめっきりrõ ràng, đáng kể, đáng chú ý
    • 老けるふけるgià
    • 再婚(する)さいこんするtái hôn
    • 仏陀ぶっだPhật Thích ca
    • 非凡なひぼんなthần kỳ, phi phàm
    • 才能さいのうtài năng
    • 発揮(する)はっきするphát huy
    • 手品てじなảo thuật, trò chơi
  39. Ngày 39

    20 từ · ×1.76

    裏切る · 見事な · お供の人

    Xem trước từ vựng
    • 裏切るうらぎるphản bội, thay lòng
    • 見事なみごとなtuyệt vời, ngoạn mục, đẹp đẽ
    • お供の人おとものひとngười đi cùng, bạn đồng hành
    • はかngôi mộ, mồ mả
    • 製法せいほうcông thức chế tạo
    • オンデマンドオンデマンドtheo yêu cầu
    • 講座こうざlớp học, khóa học
    • 自宅じたくnhà riêng
    • ペースペースtốc độ, nhịp độ
    • ないぶこくはつないぶこくはつchặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền, thổi còi
    • 良心りょうしんlương tâm
    • 激流げきりゅうdòng chảy mạnh
    • カヌーカヌーca nô
    • 度重なるたびかさなるlặp đi lặp lại
    • 惑星探査機わくせいたんさきphi thuyền/tàu thăm dò hành tinh
    • 帰還(する)きかんするtrở về, hồi hương
    • プレッシャープレッシャーáp lực, sức ép
    • オリンピックオリンピックthế vận hội, Olympic
    • 獲得(する)かくとくするthu được, giành được
    • 悪天候あくてんこうthời tiết khắc nghiệt
  40. Ngày 40

    20 từ · ×1.78

    登頂 · 過酷な · マシントラブル

    Xem trước từ vựng
    • 登頂とうちょうleo lên đỉnh
    • 過酷なかこくなkhắc nghiệt, khó khăn
    • マシントラブルマシントラブルsự cố máy móc
    • 予備校よびこうtrường/lò luyện thi
    • 振興しんこうthúc đẩy, khuyến khích
    • 陶芸家とうげいかthợ làm gốm
    • 自給自足じきゅうじそくtự cung tự cấp
    • 育児いくじnuôi con
    • 動物園どうぶつえんsở thú
    • 飼育(する)しいくするchăn nuôi
    • 展示(する)てんじするtriển lãm, trưng bày
    • 社会人野球しゃかいじんやきゅうbóng chày nghiệp dư dành cho người lớn
    • 営むいとなむđiều khiển, kinh doanh
    • 果樹園かじゅえんvườn cây ăn trái
    • 栽培さいばいcanh tác, trồng trọt
    • 商工会議所しょうこうかいぎしょphòng thương mại công nghiệp
    • 議長ぎちょうchủ tịch, chủ tọa
    • かつやくかつやくtham gia vào các hoạt động, hoạt động sôi động
    • ジャムジャムmứt, kẹt/nghẽn (giao thông)
    • 繁殖はんしょくphồn thực, sinh sôi, nhân giống
  41. Ngày 41

    20 từ · ×1.8

    ひょうじょう · 子鬼 · 謎

    Xem trước từ vựng
    • ひょうじょうひょうじょうbiểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt, biểu lộ tình cảm
    • 子鬼こおにquỷ con
    • なぞbí ẩn, câu đố
    • 現れるあらわれるxuất hiện, lộ ra
    • ふところtúi/ví tiền, lòng, ngực
    • たからchâu báu, của cải, quý giá
    • ギラリとした(光)ギラリとしたひかり(ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh
    • 恐れるおそれるsợ
    • 慌てるあわてるhoảng sợ, vội vàng
    • 楽園らくえんlạc cảnh, thiên đường
    • 創るつくるlàm, sáng tạo
    • 薄紙うすがみgiấy mỏng
    • 透けるすけるtrong suốt, xuyên thấu
    • 溶けるとけるtan chảy (tự động từ)
    • 満月まんげつtrăng tròn
    • 腰を下ろすこしをおろすngồi xuống
    • 徐々にじょじょにdần dần, từ từ
    • 口調くちょうgiọng nói, giọng điệu, tông
    • 非難ひなんtrách móc, đổ lỗi
    • もくもくはたらもくもくはたら(làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm
  42. Ngày 42

    20 từ · ×1.82

    作り話 · 美談 · 微笑

    Xem trước từ vựng
    • 作り話つくりばなしcâu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu
    • 美談びだんcâu chuyện ấn tượng, giai thoại
    • 微笑ほほえみmỉm cười
    • 魅了(する)みりょうするmê hoặc, cuốn hút
    • 不正ふせいphi pháp, bất chính
    • 暴くあばくvạch trần, phơi bày
    • 脅迫きょうはくđe dọa, uy hiếp
    • ジャーナリストジャーナリストnhà báo
    • 事件現場じけんげんばhiện trường vụ việc
    • 完売かんばいbán hết
    • ロビーロビーhành lang, sảnh đợi
    • コーチコーチhuấn luyện viên
    • 駆け寄るかけよるchạy đến
    • 歓声を上げるかんせいをあげるla hét cổ vũ
    • ワインワインrượu vang
    • スーツケーススーツケースva li
    • 札束さつたばgói/bó tiền
    • 偽札にせさつtiền giả
    • 総立ちそうだちđứng trong một nhóm
    • サインサインchữ ký
  43. Ngày 43

    20 từ · ×1.84

    けいしいつか · 大役 · 任せる

    Xem trước từ vựng
    • けいしいつかけいしいつかdùng khi nói một cách khinh thường
    • 大役たいやくvai trò quan trọng, nhiệm vụ lớn
    • 任せるまかせるphó thác, giao cho người khác
    • 光栄こうえいvinh quang, vinh dự
    • アリアリcon kiến
    • (試験に)落ちるしけんにおちるrớt (một kỳ thi)
    • 合格通知ごうかくつうちthông báo đậu
    • 自らみずからtự mình
    • 住宅街じゅうたくがいkhu dân cư
    • てんきんてんきんchuyển việc, chuyển công tác (sang chi nhánh)
    • 年末ねんまつcuối năm
    • 先を争うさきをあらそうtranh giành nhau
    • 生命せいめいsinh mệnh
    • 敢えてあえてdám, mạo hiểm, mất công
    • 伴うともなうtheo, cùng với
    • 任務にんむnhiệm vụ
    • 引き受けるひきうけるđảm nhận
    • 安全性あんぜんせいtính an toàn
    • 無視(する)むしする
    • 全宇宙ぜんうちゅうtoàn vũ trụ
  44. Ngày 44

    20 từ · ×1.86

    征服(する) · 船団 · 率いる

    Xem trước từ vựng
    • 征服(する)せいふくするchinh phục
    • 船団せんだんhạm đội, đoàn thuyền
    • 率いるひきいるlãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt
    • スタースターngôi sao, người nổi tiếng
    • 華々しいはなばなしいrực rỡ, tráng lệ, hoành tráng
    • かげbóng, hình
    • 寄り添うよりそうco người lại, cuộn/thu mình, rúc vào
    • 宝くじたからくじvé số
    • かねゆみずつかおかねゆみずつかおviệc sử dụng tiền giống như dùng nước
    • ろうひろうひ(nóng hoặc lạnh) hoang phí không biết
    • 貧乏びんぼうnghèo
    • 遺書いしょdi chúc
    • 記すしるすghi vào
    • 信念しんねんniềm tin, đức tin, tín ngưỡng
    • 新薬しんやくthuốc/dược phẩm mới
    • 取り組むとりくむnổ lực, bắt tay vào, chuyên tâm
    • くさcỏ
    • 薙ぎ払うなぎはらうcắt ngang
    • どくりつうんどうどくりつうんどうMahatma Gandhi, nhà lãnh đạo cuộc vận
    • しどうしゃどくりつちちししどうしゃどくりつちちしđộng giành độc lập của Ấn Độ, được biết
  45. Ngày 45

    20 từ · ×1.88

    威張る · 振る舞う · 小心者

    Xem trước từ vựng
    • 威張るいばるkiêu ngạo, kiêu hãnh, cao ngạo
    • 振る舞うふるまうtiếp đãi, cư xử, hành động
    • 小心者しょうしんものngười nhút nhát, nhát gan
    • 彗星すいせいsao chổi
    • 老いるおいるgià, có tuổi
    • 安らかやすらかhòa bình, yên tĩnh, bình tĩnh
    • 人影ひとかげbóng của người, linh hồn, tâm hồn
    • 忍者にんじゃninja
    • 平然とへいぜんとthờ ơ, dửng dưng
    • へいtường, rào
    • やみbóng tối
    • 強風きょうふうgió mạnh, bão
    • 消え去るきえさるbiến mất
    • こころざしý chí
    • 半ばなかばnửa chừng, một phần
    • やまいbệnh
    • 画家がかhọa sĩ
    • きぶんはきぶんはgánh nặng trách nhiệm hay chịu đựng gì
    • 山寺やまでらchùa trên núi
    • 不気味なぶきみなkỳ lạ, rợn người, ghê rợn
  46. Ngày 46

    20 từ · ×1.9

    障害 · 企画 · いっこ

    Xem trước từ vựng
    • 障害しょうがいtrục trặc, trở ngại, chướng ngại
    • 企画きかくkế hoạch
    • いっこいっこngẫm nghĩ lại một chút, nhìn lại bản thân một chút
    • 微動びどうchuyển động nhẹ
    • 古代エジプトこだいエジプトAi Cập cổ đại
    • 方針ほうしんphương châm
    • 一存いちぞんcho sự lựa chọn, để chọn, theo ý mình
    • さとlàng
    • ままままviệc chờ đợi ai đó đến nỗi không thể đợi nổi
    • 相応しいふさわしいthích hợp, hợp lý
    • 新作しんさくtác phẩm mới, công việc mới
    • ギャンブルギャンブルcờ bạc
    • 離れ離れはなればなれchia cách
    • 徹するてっするđắm chìm, cống hiến hết mình, thâu đêm
    • 語り明かすかたりあかすnói chuyện suốt đêm
    • シーズンシーズンmùa
    • 引退いんたいrút lui, nghỉ
    • 想いおもいsuy nghĩ, tư tưởng
    • きれいさっぱり(捨てる)きれいさっぱりすてる(vất đi, vứt) sạch sẽ
    • 閉園(する)へいえんするđóng cửa
  47. Ngày 47

    20 từ · ×1.92

    救命救急 · 優先項位 · 医療設備

    Xem trước từ vựng
    • 救命救急きゅうめいきゅうきゅうchăm sóc khẩn cấp
    • 優先項位ゆうせんじゅんいưu tiên thứ tự đến trước
    • 医療設備いりょうせつびcơ sở y tế
    • 対応たいおうđối ứng, ứng phó
    • 限界げんかいgiới hạn
    • 重傷者じゅうしょうしゃngười bị thương nặng
    • 緊急時きんきゅうじlúc khẩn cấp
    • 速やかなすみやかなnhanh chóng, tốc độ
    • 決断けつだんquyết đoán, quả quyết
    • 迫るせまるthúc giục, tiến gần, áp sát
    • 処置しょちxử lí, xử trí, điều trị
    • 軽傷者けいしょうしゃngười bị thương nhẹ
    • 搬送はんそうvận chuyển
    • 非情なひじょうなnhẫn tâm, tàn nhẫn
    • 行為こういhành vi
    • 現場げんばhiện trường
    • 究極きゅうきょくcùng cực, tận cùng, cuối cùng
    • 選択せんたくchọn lựa
    • 冷静にれいせいにbình tĩnh, trầm tĩnh
    • 受け止めるうけとめるđối mặt, tiếp nhận, chấp nhận
  48. Ngày 48

    20 từ · ×1.94

    退出(する) · 人手 · 宝石

    Xem trước từ vựng
    • 退出(する)たいしゅつするrời khỏi
    • 人手ひとでngười phụ giúp, hỗ trợ, gúp đỡ
    • 宝石ほうせきđá quý
    • 値がつくねがつくcó giá trị
    • 寄付きふtặng, đóng góp, quyên góp, ủng hộ
    • 人間形成にんげんけいせいhình thành tính cách
    • 公表(する)こうひょうするcông bố công khai
    • 少子高齢社会しょうしこうれいしゃかいxã hội nhiều người già, ít trẻ con
    • 貿易ぼうえきmậu dịch
    • 医療ミスいりょうミスsơ suất trong việc chữa trị
    • 事態じたいtình hình, hoàn cảnh
    • 特定(する)とくていするnhận dạng, xác định
    • 厳重にげんじゅうにnghiêm trọng, chặt chẽ
    • 管理(する)かんりするquản lý
    • 流出(する)りゅうしゅつするchảy ra ngoài, rò rỉ, lênh láng
    • 企業きぎょうxí nghiệp, công ty
    • 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi, người già
    • 真相しんそうchân tướng, sự thật
    • 福祉ふくしphúc lợi
    • 存続そんぞくtồn tại lâu dài, còn mãi
  49. Ngày 49

    20 từ · ×1.96

    火災 · ねんねんにほんけいざい · つづじき

    Xem trước từ vựng
    • 火災かさいhỏa hoạn
    • ねんねんにほんけいざいねんねんにほんけいざいnói đến khoảng thời gian từ năm 1955
    • つづじきつづじきtục phát triển cao độ, tăng trên 10% mỗi
    • 整備せいびbảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ
    • 不況下ふきょうかtrong tình hình kinh tế trì trệ
    • 業績ぎょうせきthành tích
    • キャラクターグッズキャラクターグッズhàng hóa nhân vật hoạt hình
    • 消費しょうひtiêu phí, tiêu dùng
    • 低迷(する)ていめいするsụt giảm, suy thoái, khủng hoảng
    • 根強いねづよいkiên trì, mạnh mẽ, bén rễ sâu, vững vàng
    • およおよđẩy ra một phía, ào ào tiến lên, chen chúc bao vây
    • 悪天候下あくてんこうかdưới điều kiện thời tiết xấu
    • 性能せいのうtính năng
    • 誤解を招くごかいをまねくdẫn đến sự hiểu lầm
    • 境遇きょうぐうcảnh ngộ, hoàn cảnh
    • 分野ぶんやlĩnh vực
    • 現代げんだいhiện đại
    • 一分野いちぶんやmột lĩnh vực
    • 確立(する)かくりつするxác lập
    • 筆項ひつじゅんthứ tự khi hạ bút
  50. Ngày 50

    20 từ · ×1.98

    二度書き · 縛る · 筆

    Xem trước từ vựng
    • 二度書きにどがきđồ lại, viết lại chữ đã viết
    • 縛るしばるcột
    • ふでbút lông
    • 余白よはくchỗ còn để trắng, chỗ trống, lề
    • 空間くうかんkhông gian, khoảng trống
    • 純粋じゅんすいthuần túy, tinh khiết
    • 鑑賞(する)かんしょうするđánh giá nghệ thuật
    • 出展しゅってんtham gia triển lãm
    • 批判(する)ひはんするphê phán
    • 題字だいじchữ đầu đề
    • 高名なこうめいなnổi tiếng, có danh vọng
    • 書家しょかthư pháp gia
    • 固定的なこていてきなcố định
    • イメージイメージấn tượng
    • 抱くいだくôm ấp, nuôi dưỡng
    • 卑近なひきんなđơn giản, phổ biến
    • 恐縮きょうしゅくkhông dám, xin lỗi, xin hãy bỏ qua
    • 公衆便所こうしゅうべんじょnhà vệ sinh công cộng
    • いなkhông
    • 疑ううたがうnghi ngờ
  51. Ngày 51

    20 từ · ×2

    固定観念 · 異なる · ペンキ

    Xem trước từ vựng
    • 固定観念こていかんねんquan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định
    • 異なることなるkhác
    • ペンキペンキsơn
    • 私有地しゆうちđất tư
    • キャンパスキャンパスcampus, khuôn viên trường
    • ポスターポスターposter, áp phích
    • 草原そうげんthảo nguyên
    • 本番ほんばんbiểu diễn trước khác giả
    • 王者おうじゃvua, bậc vương giả
    • ゴールインゴールインghi bàn
    • 孤独なこどくなcô độc
    • 愛犬あいけんcon chó yêu thích
    • 市場調査しじょうちょうさđiều tra thị trường
    • 損失そんしつtổn thất
    • カワウソカワウソcon rái cá
    • 毛皮けがわlông, da thú
    • 乱獲(する)らんかくするkhai thác, đánh bắt quá mức
    • 絶滅(する)ぜつめつするtuyệt chủng
    • 過ちあやまちlỗi lầm, sai lầm
    • 権力の座けんりょくのざghế quyền lực
  52. Ngày 52

    20 từ · ×2.02

    主役 · ストーリー · 展開

    Xem trước từ vựng
    • 主役しゅやくvai chính
    • ストーリーストーリーcâu chuyện
    • 展開てんかいtriển khai
    • 視聴率しちょうりつxếp hạng (của chương trình truyền hình)
    • リアルなリアルなthực sự, thực tế
    • 描写びょうしゃmiêu tả
    • 幻想的なげんそうてきなảo tưởng
    • 世界観せかいかんthế giới quan
    • 厳選(する)げんせんするlựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng
    • 原料げんりょうnguyên liệu
    • 育むはぐくむấp ủ, nuôi dưỡng
    • 誇るほこるtự hào
    • ウイスキーウイスキーrượu whisky
    • 快挙かいきょthành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt vời
    • 熱意ねついnhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê
    • 成し遂げるなしとげるhoàn thành
    • 停電ていでんcúp điện
    • 推測すいそくsuy đoán
    • 副作用ふくさようtác dụng phụ
    • 慎重にしんちょうにthận trọng
  53. Ngày 53

    20 từ · ×2.04

    リーダー · コレクション · 美術品

    Xem trước từ vựng
    • リーダーリーダーngười dẫn đầu, lãnh đạo
    • コレクションコレクションbộ sưu tập
    • 美術品びじゅつひんsản phẩm, tác phẩm nghệ thuật
    • 造詣が深いぞうけいがふかいquen thuộc, thành thạo
    • 察するさっするsuy ra, cảm giác, đoán chừng, đồng điệu
    • 賄賂わいろhối lộ
    • 真っ先にまっさきにthẳng tới, thẳng về phía trước
    • 救命ボートきゅうめいボートthuyền cứu hộ
    • 船長せんちょうthuyền trưởng
    • 態度たいどthái độ
    • 想定外そうていがいkhông mong muốn, bất ngờ
    • 責任者せきにんしゃngười chịu trách nhiệm, người phụ trách
    • だまし取るだましとるlừa gạt lấy đi các thứ
    • 横領(する)おうりょうするbiển thủ, tham ô
    • 伐採ばっさいkhai thác gỗ
    • 自然災害しぜんさいがいthiên tai
    • 欠陥品けっかんひんmặt hàng, sản phẩm bị lỗi
    • 消費者しょうひしゃngười tiêu dùng
    • 公の場おおやけのばnơi công cộng
    • 謝罪(する)しゃざいするtạ tội, xin lỗi
  54. Ngày 54

    20 từ · ×2.06

    転落(する) · 奇跡 · 戦火

    Xem trước từ vựng
    • 転落(する)てんらくするrớt xuống, giáng chức
    • 奇跡きせきkỳ tích
    • 戦火せんかcuộc chiến, binh hỏa
    • 異国いこくnước ngoài, xứ lạ
    • めぐり会うめぐりあうtình cờ gặp nhau
    • 運命うんめいvận mệnh
    • 弾圧(する)だんあつするđàn áp
    • 報道(する)ほうどうするtường thuật, thông báo, tin tức
    • 正義せいぎchính nghĩa ly đảo, các đảo nhỏ tách rời không có
    • 不誠実ふせいじつgian xảo, không thành thật
    • サービスセンターサービスセンターtrung tâm dịch vụ khách hàng
    • ひじょうしきひじょうしきthiếu kiến thức thông thường, không có thường thức
    • 問いかけといかけđặt câu hỏi, hỏi
    • 自首(する)じしゅするtự thú, tự khai, đầu hàng
    • 死体したいthi thể
    • ふほんいふほんいmiễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tình nguyện
    • 不可解ふかかいkhông thể hiểu được
    • 建造物けんぞうぶつcấu trúc, xây dựng, tòa nhà
    • 誠にまことにrất, thực sự, thực
    • 痛恨つうこんsự ăn năn
  55. Ngày 55

    20 từ · ×2.08

    贅沢 · 実行力 · 失望

    Xem trước từ vựng
    • 贅沢ぜいたくxa xỉ, xa hoa, phung phí
    • 実行力じっこうりょくkhả năng thực hiện/thi hành
    • 失望しつぼうthất vọng
    • 憤りいきどおりsự căm phẫn/bất bình/oán giận
    • 退官たいかんquan chức về hưu
    • 一同いちどうtất cả, cả
    • 惜別せきべつđau khổ tiếc thương khi phải rời nhau
    • ホームドクターホームドクターbác sĩ gia đình
    • 眼科がんかkhoa mắt, nhãn khoa
    • 専門医せんもんいchuyên gia y tế, bác sĩ chuyên khoa
    • 応募作おうぼさくđệ trình, đệ đơn
    • 推薦(する)すいせんするtiến cử
    • 人材じんざいnhân viên, nhân tài, nhân lực
    • 有罪ゆうざいcó tội, tội lỗi
    • 物的証拠ぶってきしょうこvật chứng
    • とらcon hổ
    • 百獣の王ひゃくじゅうのおうvua của muôn thú
    • 学会がっかいhội nghị khoa học, hội thảo học thuật
    • 成果せいかthành quả
    • 望むのぞむhy vọng, ao ước, muốn
  56. Ngày 56

    17 từ · ×2.1

    転職 · 良質 · 名水

    Xem trước từ vựng
    • 転職てんしょくđổi nghề, chuyển việc
    • 良質りょうしつchất lượng tốt
    • 名水めいすいnước nổi tiếng
    • 他者たしゃngười khác
    • 思いやるおもいやるthông cảm, quan tâm
    • 耐えるたえるchịu đựng, chịu được
    • 著作権者ちょさくけんしゃngười giữ (sở hữu) bản quyền
    • 同意どういđồng ý
    • 承認しょうにんsự thừa nhận, sự đồng ý
    • リスクリスクrủi ro, mạo hiểm
    • (リスクを)負うリスクをおうchấp nhận, chịu, gánh (rủi ro, mạo hiểm)
    • 利益りえきlợi nhuận, lãi
    • 当選(する)とうせんするtrúng cử, đắc cử
    • 個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân
    • 第三者だいさんしゃngười thứ 3, bên thứ 3
    • 変更へんこうthay đổi
    • 議会ぎかいhọp quốc hội

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5