Tuần 1 · Ngày 1
52 từ愛想がいい · センスがいい · 気立てがいい
Xem trước từ vựng
- 愛想がいいあいそがいいHòa đồng; chan hòa; gần gũi; niềm nở; ứng xử; thái độ
- センスがいいCó gu ăn mặc
- 気立てがいいきだてがいいNgười có lòng tốt
- 潔いいさぎよいThẳng thắn, chơi đẹp
- 情深いなさけぶかĐầy cảm thông , nhân từ
- 用心深いようじんぶかいCẩn thận; thận trọng .
- 凛々しいりりしいNgười ga lăng
- 若々しいわかわかしいTrẻ trung đầy sức sống
- 勇ましいいさましいDũng cảm
- 逞しいたくましいMạnh mẽ; vạm vỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống
- 思いやりがあるおもいやりがあるCó sự quan tâm, để ý
- 思いやるおもいやるQuan tâm, đối xử tử tế với
- 気品があるきひんがあるNgười có khí chất, đường hoàng
- 色気があるいろけがあるQuyến rũ, sexy, gợi cảm
- しとやかなDuyên dáng, thùy mị
- チャーミングなCó sức quyến rũ
- まめなChăm chỉ
- 生真面目なきまじめなNghiêm túc, chân thật
- 勤勉なきんべんなChăm chỉ
- 誠実なせいじつなSự thành thật; tính thành thật
- まともなChỉnh tề, phù hợp,đối mặt với vấn đề
- 大柄なおおがらなTo lớn, cao to, dáng to
- 小柄なこがらなNhỏ nhắn
- 活発なかっぱつなHoạt bát, năng động
- 有望なゆうぼうなCó triển vọng, đầy hy vọng
- 純粋なじゅんすいなThuần khiết, trong trắng
- 無邪気なむじゃきなThơ ngây, hồn nhiên
- 温和なおんわなHòa nhã, dịu dàng
- 気さくなきさくなThân thiện, dễ chịu
- おおらかなRộng rãi, bao dung
- 素朴なそぼくなĐơn sơ, chất phát
- 素朴な疑問そぼくなもんだいCâu hỏi ngây ngô
- デリケートなTinh tế, nhạy cảm
- 気まぐれなきまぐれなHay thay đổi, tùy hứng
- 近寄りがたいちかよりがたいKhó tiếp cận, khó gần
- 無口なむくちなTrầm lặng, ít nói
- 陰気ないんきなU sầu, ảm đạm
- 物好きなものずきなTò mò, hiếu kì
- 孤独なこどくなLẻ loi, cô độc
- 臆病なおくびょうなNhút nhát, rụt rè
- 馴れ馴れしいなれなれしいSuồng sã, cực kì thân mật
- 厭やらしいいやらしいBẩn thỉu, bậy bạ, dâm dục
- 卑しいいやしいTi tiện, đáng khinh bỉ, hạ cấp
- しぶといBướng bỉnh, khó chữa (bệnh)
- 荒っぽいあらっぽいThô lỗ(nói năng), mạnh bạo, khiếp (lái xe)
- 金遣いが荒いかねづかいがあらいPhung phí
- お節介なおせっかいなSự tọc mạch; sự xen vào chuyện người khác
- おっちょこちょいなNgười cẩu thả, bất cẩn
- 出しゃばりなでしゃばりなNgười hay xía vào chuyện người khác.
- きざなTự phụ; kiêu căng
- ルーズなLỏng lẻo
- 無礼なぶれいなVô lễ