Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Tuần 4 · Ngày 1

手口 · 手本 · 手軽

31 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.