Tuần 1 · Ngày 3
うつむく · まだたき(を)する · 目をつぶる
32 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
うつむく · まだたき(を)する · 目をつぶる
32 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.