Ngày 1
人材 ・ 求める ・ 開店(する) ・ 閉店(する) ・ 業務
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
人材 ・ 求める ・ 開店(する) ・ 閉店(する) ・ 業務
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.