Tuần 1 · Ngày 1
21 từ駐車場
Xem trước từ vựng
- 駐車ちゅうしゃĐỗ xe
- 駐車場ちゅうしゃじょうBãi đỗ xe
- 無休むきゅうLàm việc không có ngày nghỉ
- 無料むりょうKhông mất tiền phí
- 無理[な]むりVô lý, quá sức
- 無いないKhông có
- 満車まんしゃĐầy xe
- 満員まんいんĐầy người
- 不満[な]ふまんBất mãn
- 方向ほうこうPhương hướng
- 向こうむこうPhía bên kia
- 向かうむかうHướng về
- ○○向きむきPhù hợp, dành cho + N (danh từ)
- 禁止きんしCấm
- 関心かんしんQuan tâm
- 関するかんするCó liên quan
- 関係かんけいQuan hệ
- 係かかりNgười chịu trách nhiệm
- 無断むだんTự ý, không có sự cho phép
- 断水だんすいCắt nguồn nước
- 断ることわるTừ chối