Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameSoumatome

Học kanji Soumatome N2

日本語総まとめ N2 漢字Soumatome N2 漢字

Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N2, theo tuần học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    人材 ・ 求める ・ 開店(する) ・ 閉店(する) ・ 業務

    Xem trước từ vựng
    • 人材じんざいnhân tài, nguồn nhân lực
    • 求めるもとめるtìm, yêu cầu, mong muốn
    • 開店(する)かいてんするmở cửa hàng/cửa tiệm
    • 閉店(する)へいてんするđóng cửa hàng/cửa tiệm
    • 業務ぎょうむnghiệp vụ, nhiệm vụ, thao tác, công việc
    • 販売(する)はんばいするbán
    • 清掃(する)せいそうするvệ sinh, lau dọn
    • 国籍こくせきquốc tịch
    • やる気があるやるきがあるcó hứng làm
    • 大歓迎だいかんげいnhiệt liệt chào đón, hân hoan chào mừng
    • 接客(する)せっきゃくするtiếp khách
    • 応対(する)おうたいするgiải quyết, đối ứng, tiếp đãi
    • 給与きゅうよtiền lương, tiền công
    • 考慮(する)こうりょするxem xét, suy tính
    • 往復(する)おうふくするkhứ hồi, cả đi lẫn về
    • 支給(する)しきゅうするchi cấp, cung cấp
    • 所定しょていquy định, chỉ định
    • 書類審査しょるいしんさxét duyệt hồ sơ
    • 持参(する)じさんするmang theo, đem theo
    • 医師いしbác sĩ, y sĩ
  2. Ngày 2

    18 từ

    休診 ・ 改装工事 ・ 左記 ・ 仮店舗 ・ 生もの

    Xem trước từ vựng
    • 休診きゅうしんnghỉ khám
    • 改装工事かいそうこうじcông trình tu sửa/cải tạo
    • 左記さきđược ghi/viết bên trái
    • 仮店舗かりてんぽcửa hàng/tiệm tạm thời
    • 生ものなまものđồ tươi sống
    • 点検(する)てんけんするkiểm tra, xem xét
    • 臨時休業りんじきゅうぎょうđóng cửa tạm thời, tạm thời nghỉ kinh doanh
    • 休業(する)きゅうぎょうするđóng cửa, nghỉ
    • 昼夜ちゅうやngày đêm
    • 深夜しんやđêm khuya
    • 有無うむcó hay không, sự tồn tại
    • 老若男女ろうにゃくなんにょgià trẻ, nam nữ
    • 職業しょくぎょうnghề nghiệp
    • 学歴がくれきquá trình học hành
    • 関心かんしんquan tâm
    • 通常つうじょうthông thường
    • 提供(する)ていきょうするcung cấp
    • 周囲しゅういxung quanh
  3. Ngày 3

    20 từ

    万引き(する) ・ 浮気(する) ・ 単純な ・ にせ物 ・ 新年会

    Xem trước từ vựng
    • 万引き(する)まんびきするăn cắp ở cửa hàng (giả làm khách mua hàng)
    • 浮気(する)うわきするlăng nhăng, ngoại tình
    • 単純なたんじゅんなđơn sơ, đơn giản
    • にせ物にせものđồ giả, hàng giả
    • 新年会しんねんかいtiệc năm mới
    • 服装ふくそうquần áo
    • 心がけるこころがけるghi nhớ vào đầu, cố gắng, mong mỏi, quyết tâm
    • 要望ようぼうmong muốn, ước nguyện
    • 返品(する)へんぴんするtrả lại (hàng, linh kiện)
    • 発言(する)はつげんするphát ngôn
    • 晴雨せいうnắng mưa
    • (意見を)まとめるいけんをまとめるtóm tắt (ý kiến)
    • 寄付(する)きふするđóng góp, ủng hộ, quyên góp
    • 環境汚染かんきょうおせんô nhiễm môi trường
    • 汚染(する)おせんするô nhiễm
    • 幸運こううんvận may, sự may mắn
    • 風力発電ふうりょくはつでんphát điện bằng sức gió
    • 自然エネルギーしぜんエネルギーnăng lượng tự nhiên
    • 失業(する)しつぎょうするthất nghiệp
    • 紛失(する)ふんしつするlàm mất, đánh mất
  4. Ngày 4

    17 từ

    離着陸 ・ 火災 ・ 雨天 ・ 屋内 ・ 着用(する)

    Xem trước từ vựng
    • 離着陸りちゃくりくhạ cánh và cất cánh
    • 火災かさいhỏa hoạn
    • 雨天うてんtrời mưa
    • 屋内おくないở trong nhà
    • 着用(する)ちゃくようするmặc
    • 非常ボタンひじょうボタンnút báo động
    • 期限きげんhạn chót, hạn cuối, thời hạn
    • 厳守(する)げんしゅするtuân thủ nghiêm ngặt, chấp hành
    • 願書がんしょđơn, đơn xin nhập học
    • 窓口まどぐちquầy giao dịch, quầy/cửa bán vé
    • 筆記用具ひっきようぐdụng cụ viết
    • 分別(する)ぶんべつするphân loại, phân tách
    • 命じるめいじるra lệnh, bổ nhiệm, chỉ định, ban hành
    • 遺伝子いでんしgen
    • 歓迎会かんげいかいtiệc đón mừng, buổi tiếp đãi/chào đón
    • 見直すみなおすxem lại, nhìn lại, đánh giá lại
    • 電子レンジでんしレンジlò vi ba
  5. Ngày 5

    19 từ

    入荷(する) ・ 著名人 ・ 講師 ・ 東南アジア ・ 合理化

    Xem trước từ vựng
    • 入荷(する)にゅうかするnhập hàng, nhận hàng
    • 著名人ちょめいじんngười nổi tiếng
    • 講師こうしgiảng viên, giáo viên
    • 東南アジアとうなんアジアĐông Nam Á
    • 合理化ごうりかhợp lý hóa, tinh giản, tạo thành dòng
    • 多数たすうđa số
    • 従業員じゅうぎょういんcông nhân, người làm thuê
    • 解雇(する)かいこするcho nghỉ làm, đuổi việc, sa thải
    • 認めるみとめるchấp nhận, công nhận, cho phép, đồng ý
    • 尊敬(する)そんけいするtôn kính, tôn trọng
    • 海岸かいがんbờ biển
    • 同意(する)どういするđồng ý
    • 祖父母そふぼông bà
    • 睡眠すいみんgiấc ngủ, việc ngủ
    • 確保(する)かくほするbảo đảm, bảo hộ, cam đoan
    • 中小企業ちゅうしょうきぎょうtrung tiểu xí nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ
    • 犯罪はんざいtội phạm
    • 防止(する)ぼうしするđề phòng, phòng chống
    • 南米なんべいNam Mỹ
  6. Ngày 6

    14 từ

    身につける ・ 両国間 ・ 活発な ・ 口答え(する) ・ 反抗(する)

    Xem trước từ vựng
    • 身につけるみにつけるtrang bị cho mình, học được, tiếp thu được
    • 両国間りょうこくかんsong phương, giữa hai nước
    • 活発なかっぱつなsôi nổi, hoạt bát, linh hoạt, nhanh nhẹn
    • 口答え(する)くちごたえするcãi lại, vặn lại
    • 反抗(する)はんこうするphản kháng
    • 失恋(する)失恋するthất tình, mất người yêu
    • 態度たいどthái độ
    • 宗教しゅうきょうtôn giáo
    • 店舗てんぽcửa hàng/cửa hiệu
    • 開設(する)かいせつするxây dựng, thành lập
    • 周辺しゅうへんvùng xung quanh
    • 欠かせないかかせないkhông thể thiếu
    • 円高えんだかđồng yên lên giá
    • 講座こうざkhóa học, bài giảng
  7. Ngày 7

    18 từ

    知識 ・ 進学先 ・ 就職率 ・ 農業 ・ 農村

    Xem trước từ vựng
    • 知識ちしきtri thức, kiến thức, hiểu biết
    • 進学先しんがくさきtrường/nơi học lên bậc cao hơn
    • 就職率しゅうしょくりつtỉ lệ tìm việc làm, tỉ lệ đi làm
    • 農業のうぎょうnông nghiệp
    • 農村のうそんnông thôn
    • 地形ちけいđịa hình
    • 小型こがたcỡ nhỏ, dạng nhỏ, kích thước nhỏ
    • 録音(する)ろくおんするthu âm
    • 可能なかのうなcó thể, có khả năng
    • 展示(する)てんじするtriển lãm, trưng bày
    • 旧型きゅうがたloại cũ
    • 拡大(する)かくだいするkhuếch đại, mở rộng, lan rộng
    • 挑戦(する)ちょうせんするcố gắng, thử thách, thách thức
    • 全力ぜんりょくtoàn lực, hết sức
    • 慣れ親しむなれしたしむtrở nên quen thân
    • 心遣いこころづかいquan tâm, chu đáo
    • 組織そしきtổ chức
    • 伝統芸能でんとうげいのうnghệ thuật truyền thống
  8. Ngày 8

    18 từ

    総意 ・ 手本 ・ 前提 ・ 交際(する) ・ 利益

    Xem trước từ vựng
    • 総意そういđồng lòng, nhất trí
    • 手本てほんmẫu
    • 前提ぜんていtiền đề, nhận định
    • 交際(する)こうさいするmối quan hệ, giao tế, giao du, tình bạn
    • 利益りえきlợi ích
    • 経済活動けいざいかつどうhoạt động kinh tế
    • 採用(する)さいようするtuyển dụng, thuê mướn
    • 一丸となっていちがんとなってcùng nhau, đoàn kết thống nhất với nhau
    • 思い切りおもいきりvới tất cả sức mạnh
    • 監督かんとくgiám đốc, đạo diễn
    • 投書(する)とうしょするviết bài cộng tác cho báo, thư gửi người biên tập
    • 昆虫こんちゅうcôn trùng
    • ファーブル昆虫記ファーブルこんちゅうきbộ côn trùng ký Fabre
    • 就任(する)しゅうにんするnhậm chức, bổ nhiệm, đảm nhiệm chức vụ
    • 発展(する)はってんするphát triển
    • ノーベル賞ノーベルしょうgiải Nobel
    • 受賞(する)じゅしょうするnhận thưởng
    • 受験生じゅけんせいthí sinh
  9. Ngày 9

    17 từ

    地域ぐるみ ・ 開港(する) ・ 企業研究 ・ 出場(する) ・ 三つ星レストラン

    Xem trước từ vựng
    • 地域ぐるみちいきぐるみbao phủ toàn bộ khu vực
    • 開港(する)かいこうするmở cảng
    • 企業研究きぎょうけんきゅうnghiên cứu các xí nghiệp
    • 出場(する)しゅつじょうするbước lên/ra sân khấu
    • 三つ星レストランみつぼしレストランnhà hàng 3 sao
    • 扱うあつかうđối xử, làm, giải quyết, xử lý, điều khiển
    • 間に合わせるまにあわせるtạm thời, kịp lúc
    • 誇りほこりtự hào
    • (力を)尽くすちからをつくすdốc hết (sức lực)
    • 税金ぜいきんthuế
    • 争うあらそうcạnh tranh, tranh chấp, giành nhau
    • 生涯しょうがいsinh nhai, cuộc đời
    • 終えるおえるhoàn thành, kết thúc
    • 業績ぎょうせきthành tích
    • 収入しゅうにゅうthu nhập
    • 減少(する)げんしょうするgiảm thiểu
    • 貯金額ちょきんがくtiền tiết kiệm
  10. Ngày 10

    17 từ

    増加(する) ・ 真実 ・ 優れる ・ 高熱 ・ 天候

    Xem trước từ vựng
    • 増加(する)ぞうかするgia tăng, tăng thêm
    • 真実しんじつchân thật, thực, thật sự
    • 優れるすぐれるxuất sắc, ưu việt, giỏi
    • 高熱こうねつsốt cao
    • 天候てんこうthời tiết, tiết trời
    • 規則きそくquy tắc, kỷ luật, nội quy
    • 心構えこころがまえthái độ sẵn sàng, chuẩn bị
    • 苦情くじょうphàn nàn, than phiền
    • 処理(する)しょりするxử lý, giải quyết
    • 正当なせいとうなđúng, đích đáng
    • 不快なふかいなkhông khoái, không hài lòng, khó chịu
    • しつchất lượng
    • 追求(する)ついきゅうするmưu cầu, tìm kiếm
    • 代理だいりđại lý, thay thế, ủy quyền
    • 企業人きぎょうじんngười kinh doanh, nhân viên xí nghiệp
    • 自覚(する)じかくするtự giác
    • サービス料サービスりょうtip, tiền boa
  11. Ngày 11

    20 từ

    高齢者 ・ 申請(する) ・ 入管(=入国管理局) ・ 実行に移す ・ 接近(する)

    Xem trước từ vựng
    • 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi
    • 申請(する)しんせいするđăng ký, xin, yêu cầu, thỉnh cầu
    • 入管(=入国管理局)にゅうかん=にゅうこくかんりきょくcục quản lý nhập cảnh
    • 実行に移すじっこうにうつすtiến hành thực thi/thực hành
    • 接近(する)せっきんするtiếp cận
    • 野外コンサートやがいコンサートca nhạc ngoài trời
    • 命令(する)めいれいするmệnh lệnh, ra lệnh, chỉ huy
    • 従うしたがうtuân theo, vâng lời, phục tùng
    • 国民感情こくみんかんじょうtình cảm dân tộc
    • 防ぐふせぐngăn ngừa, phòng chống, tránh
    • 山奥やまおくsâu trong núi
    • ~に恵まれた~にめぐまれたđượcban cho, đượcưu đãi~~
    • 宅(=家)たく=いえnhà
    • 昨今さっこんngày nay, gần đây
    • 就職難しゅうしょくなんsự khan hiếm công việc, khó kiếm việc
    • (仕事に)就くしごとにつくcó (việc), có được (công việc)
    • 魅力みりょくma lực, sự lôi cuốn, sức quyến rũ
    • 油絵あぶらえtranh dầu
    • 才能さいのうtài năng, năng khiếu
    • 限界げんかいgiới hạn, mức
  12. Ngày 12

    16 từ

    見た目 ・ 戦う ・ 出演者 ・ 話題になる ・ 特集

    Xem trước từ vựng
    • 見た目みためvẻ bề ngoài, dáng vẻ
    • 戦うたたかうtranh đấu, chiến đấu
    • 出演者しゅつえんしゃngười biểu diễn/trình diễn, diễn viên
    • 話題になるわだいになるtrở thành đề tài, đầu đề câu chuyện
    • 特集とくしゅうđặc thù
    • 興味深いきょうみぶかいquan tâm sâu sắc, rất thích thú/hứng thú
    • 配慮(する)はいりょするxem xét, cân nhắc, quan tâm, chăm sóc
    • 骨折(する)こっせつするgãy xương
    • 悪用(する)あくようするlạm dụng, lợi dụng, tham ô, thụt két
    • 詐欺さぎsự lừa đảo
    • 悪化(する)あっかするtrở nên xấu đi, tình hình tồi tệ hơn
    • 女優じょゆうnữ diễn viên
    • 仕上げるしあげるhoàn thành, hoàn thiện
    • 甘えるあまえるnũng nịu, nhõng nhẽo, chăm sóc, nhận lấy (hảo ý/lòng tốt)
    • 気圧きあつkhí áp
    • 最大瞬間風速さいだいしゅんかんふうそくtốc độ gió lớn nhất/tối đa tức thời
  13. Ngày 13

    19 từ

    暴風域 ・ 広範囲 ・ 注意報 ・ 明け方 ・ 局地的に

    Xem trước từ vựng
    • 暴風域ぼうふういきkhu vực bão, vùng bão
    • 広範囲こうはんいphạm vi rộng
    • 注意報ちゅういほうcảnh báo, chú ý
    • 明け方あけがたbình minh, rạng đông, trời sáng
    • 局地的にきょくちてきにcục bộ, địa phương
    • 河川かせんsông
    • 増水(する)ぞうすいするnước dâng
    • 中継(する)ちゅうけいするtruyền thanh/truyền hình trực tiếp
    • 売り場うりばquầy bán hàng
    • 思い浮かべるおもいうかべるhồi tưởng lại
    • 姿すがたdiện mạo, dáng điệu, phong thái, bóng dáng
    • 完走(する)かんそうするhoàn thành cuộc đua
    • 拍手(する)はくしゅするvỗ tay
    • 部署ぶしょcục, sở
    • 検討(する)けんとうするthảo luận, bàn bạc, xem xét, điều tra, cân nhắc
    • 決定(する)けっていするquyết định
    • 園芸えんげいlàm vườn, nghệ thuật cây cảnh
    • 草花くさばなhoa dại, hoa cỏ
    • 家業かぎょうkinh doanh gia đình, gia nghiệp
  14. Ngày 14

    18 từ

    励ます ・ (温泉に)つかる ・ 救助(する) ・ 電線 ・ 全域

    Xem trước từ vựng
    • 励ますはげますkhuyến khích
    • (温泉に)つかるおんせんにつかるngâm (suối nước nóng)
    • 救助(する)きゅうじょするcứu trợ
    • 電線でんせんđường dây điện, dây dẫn điện
    • 全域ぜんいきtoàn khu vực
    • 停電(する)ていでんするcúp điện
    • 長年ながねんnhiều năm
    • 実るみのるchín, kết trái, thành quả, đạt thành tựu, đạt kết quả
    • 外交がいこうngoại giao
    • 生け花いけばなikebana (nghệ thuật cắm hoa Nhật bản)
    • 遺跡いせきdi tích
    • 梅雨入り(する)つゆいりするvào mùa mưa
    • 群れむれnhóm, bầy, đàn (thường dùng cho thú vật)
    • かたvai
    • うでcánh tay
    • 特徴とくちょうđặc trưng
    • 不況ふきょうkhủng hoảng, trì trệ, xuống dốc
    • 日焼け(する)ひやけするrám nắng, cháy nắng
  15. Ngày 15

    20 từ

    栽培(する) ・ 鉄鋼 ・ 倒産(する) ・ 本社 ・ 移転(する)

    Xem trước từ vựng
    • 栽培(する)さいばいするtrồng trọt
    • 鉄鋼てっこうsắt thép
    • 倒産(する)とうさんするphá sản
    • 本社ほんしゃcông ty mẹ, trụ sở chính, văn phòng điều hành
    • 移転(する)いてんするdi chuyển, chuyển giao
    • 議員ぎいんnghị viên, thành viên của cơ quan lập pháp
    • 任期にんきnhiệm kỳ
    • 満了(する)まんりょうするmãn hạn, chấm dứt, kết thúc
    • 総選挙そうせんきょtổng tuyển cử
    • (責任が)生じるせきにんがしょうじるphát sinh/nảy sinh (trách nhiệm)
    • 科学かがくkhoa học
    • 上昇(する)じょうしょうするtăng lên cao, tiến lên
    • 事業活動じぎょうかつどうhoạt động kinh doanh
    • 回収(する)かいしゅうするthu hồi, thu lại
    • 噴火(する)ふんかするphun lửa
    • 避難(する)ひなんするtị nạn
    • 引き起こすひきおこすgây ra, dẫn đến
    • (電話が)つながるでんわがつながるkết nối (điện thoại)
    • かみなりsấm sét
    • 発生(する)はっせいするphát sinh, xảy ra
  16. Ngày 16

    20 từ

    整備(する) ・ 大気汚染 ・ 害する ・ 搭乗(する) ・ 医療

    Xem trước từ vựng
    • 整備(する)せいびするbảo dưỡng
    • 大気汚染たいきおせんô nhiễm không khí
    • 害するがいするcó hại, tổn hại, làm hại, gây tổn thất
    • 搭乗(する)とうじょうするlên máy bay
    • 医療いりょうy tế, sự chữa trị
    • 現地げんちtại chỗ, địa phương
    • 警報けいほうcảnh báo, báo động
    • 土砂崩れどしゃくずれsụt lở đất
    • 宅地開発たくちかいはつphát triển đất đai
    • 整えるととのえるsắp xếp, sắp đặt, chuẩn bị, sẵn sàng
    • 求められるもとめられるđược yêu cầu/mong muốn
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • なぞcâu đố, điều bí ẩn
    • みやこthủ đô, thủ phủ
    • ネット犯罪ネットはんざいtội phạm máy tính, tội phạm thông qua internet
    • (変化が)生じるへんかがしょうじるsinh ra, phát sinh, nảy sinh (sự biến đổi)
    • 雰囲気ふんいきbầu không khí
    • 発送(する)はっそうするbốc hàng, gửi đi, chuyển đi
    • 非常ドアひじょうドアcửa thoát hiểm
    • 時刻じこくthời gian, thời khắc
  17. Ngày 17

    17 từ

    若干名 ・ 求人 ・ 黙る ・ 健康器具 ・ 寝たきり

    Xem trước từ vựng
    • 若干名じゃっかんめいvài người
    • 求人きゅうじんtuyển nhân viên, tuyển người làm, tuyển dụng
    • 黙るだまるim lặng
    • 健康器具けんこうきぐdụng cụ/thiết bị tập luyện thể thao
    • 寝たきりねたきりnằm liệt giường
    • 赤ん坊あかんぼうem bé
    • 夜道よみちcon đường ban đêm
    • 悔いのないようにくいのないようにkhông ân hận/hối tiếc
    • 状況じょうきょうtình huống, tình trạng, hoàn cảnh, trạng thái
    • お腹をこわすおなかをこわすlàm đau bụng, làm hỏng dạ dày
    • 観光(する)かんこうするtham quan, du lịch
    • ~に追われる~におわれるbịdồn/ép~
    • 実用化じつようかthực dụng hóa
    • 修復(する)しゅうふくするtrùng tu, phục hồi, khôi phục, tu bổ, tu sửa
    • 困難(な)こんなんなkhó khăn, truân chuyên, vất vả
    • 改善(する)かいぜんするcải tiến, cải thiện, tiến bộ
    • 手編みてあみđan tay
  18. Ngày 18

    17 từ

    (アイデアが)浮かぶ ・ ヒット商品 ・ 花束 ・ 歓迎(する) ・ 合唱(する)

    Xem trước từ vựng
    • (アイデアが)浮かぶアイデアがうかぶnổi lên (ý tưởng)
    • ヒット商品ヒットしょうひんsản phẩm được công chúng nhiệt liệt đón nhận
    • 花束はなたばbó hoa
    • 歓迎(する)かんげいするchào mừng, hoan nghênh, tiếp đón
    • 合唱(する)がっしょうするhợp xướng
    • ぬまao, đầm lầy
    • 行きつけいきつけđược mến chuộng, được ưa thích
    • 述べるのべるtuyên bố, bày tỏ, nói
    • 制度せいどchế độ
    • 時間帯じかんたいkhoảng thời gian
    • 日中にっちゅうsuốt cả ngày
    • 下旬げじゅんcuối tháng
    • 結局けっきょくkết cục
    • 都合つごうhoàn cảnh, sự thuận tiện, tiện, thích hợp
    • 欠航(する)けっこうするhủy chuyến bay, đình chỉ
    • 少数民族しょうすうみんぞくdân tộc thiểu số
    • 参考資料さんこうしりょうtài liệu tham khảo
  19. Ngày 19

    13 từ

    面倒(な) ・ 引き受ける ・ 単位 ・ 遊びまわる ・ 留年(する)

    Xem trước từ vựng
    • 面倒(な)めんどうなphiền phức, phiền hà, khó khăn
    • 引き受けるひきうけるđảm nhiệm
    • 単位たんいđơn vị
    • 遊びまわるあそびまわるchơi xung quanh
    • 留年(する)りゅうねんするở lại lớp, lưu ban
    • 試着(する)しちゃくするmặc thử đồ
    • 無駄遣い(する)むだづかいするphung phí, lãng phí
    • 引き上げるひきあげるkéo lên, nhấc lên, nâng giá, đề bạt
    • 楽をするらくをするlàm cho thoải mái
    • 部外者ぶがいしゃngười bên ngoài, người ngoài cuộc
    • 同期どうきcùng khóa, cùng thời điểm, cùng kỳ, đồng bộ
    • やり直し(する)やりなおしするlàm lại
    • 市場価値しじょうかちgiá cả thị trường
  20. Ngày 20

    17 từ

    出店(する) ・ 売れ残る ・ 仲よくする ・ 審判 ・ 抗議(する)

    Xem trước từ vựng
    • 出店(する)しゅってんするmở cửa hàng/cửa tiệm mới
    • 売れ残るうれのこるbán ế
    • 仲よくするなかよくするlàm thân, quan hệ tốt
    • 審判しんぱんtrọng tài, thẩm phán
    • 抗議(する)こうぎするkháng nghị, phản đối, chống đối
    • 退場(する)たいじょうする(từ ngoài sân khấu) đi vào cánh gà, ra khỏi
    • 向こう(=相手)むこう=あいてđối phương, người bên kia
    • 虫に刺されるむしにさされるbị côn trùng chích/đốt
    • 経費けいひkinh phí, chi phí
    • 節約(する)せつやくするtiết kiệm
    • 世話好きなせわずきなsốt sắng, hay giúp người, sẵn sàng giúp đỡ
    • 日照時間にっしょうじかんthời gian mặt trời chiếu sáng, giờ có nắng
    • 技術援助ぎじゅつえんじょhỗ trợ kỹ thuật
    • 業績不振ぎょうせきふしんhiệu suất kém, hoạt động kinh doanh kém hiệu quả
    • 新人しんじんngười mới
    • 情けないなさけないđáng thương hại, đáng khinh
    • 貧しいまずしいnghèo
  21. Ngày 21

    17 từ

    批判(する) ・ ハリウッド映画 ・ 制限(する) ・ 高度(な) ・ 成果

    Xem trước từ vựng
    • 批判(する)ひはんするphê phán
    • ハリウッド映画ハリウッドえいがbộ phim Hollywood
    • 制限(する)せいげんするgiới hạn
    • 高度(な)こうどなcao độ
    • 成果せいかthành quả, kết quả
    • 欠点けってんkhuyết điểm
    • 指摘(する)してきするchỉ ra
    • 注射ちゅうしゃchích, tiêm
    • 春節しゅんせつtết nguyên đán
    • 流行るはやるlưu hành, thịnh hành
    • 予防注射よぼうちゅうしゃtiêm chủng, chích ngừa
    • 予防(する)よぼうするphòng ngừa
    • 顔色が悪いかおいろがわるいtrông nhợt nhạt, không khỏe
    • 朝一あさいちđiều đầu tiên vào buổi sáng
    • 駐車違反ちゅうしゃいはんvi phạm đậu xe
    • 違反(する)いはんするvi phạm
    • 罰金ばっきんtiền phạt
  22. Ngày 22

    16 từ

    診察券 ・ 郵送(する) ・ 太枠 ・ 気合を入れる ・ 胸を張る

    Xem trước từ vựng
    • 診察券しんさつけんphiếu/thẻ đăng ký khám bệnh
    • 郵送(する)ゆうそうするgửi thư
    • 太枠ふとわくviền đậm, khung kẻ đậm
    • 気合を入れるきあいをいれるdốc sức, khí thế
    • 胸を張るむねをはるưỡn ngực tự hào
    • 生態系せいたいけいhệ sinh thái
    • 立場たちばvị trí, lập trường
    • 家畜かちくgia súc
    • 襲うおそうtấn công
    • てきđịch, kẻ thù
    • 草食動物そうしょくどうぶつđộng vật ăn cỏ
    • 役割やくわりvai trò, phận sự
    • 果たすはたすhoàn thành
    • 絶滅(する)ぜつめつするtuyệt chủng
    • イエローストーン国立公園イエローストーンこくりつこうえんcông viên quốc lập Yellowstone
    • 食料しょくりょうthực phẩm
  23. Ngày 23

    15 từ

    小動物 ・ 第三者 ・ 再建(する) ・ 人柄 ・ 適任(な)

    Xem trước từ vựng
    • 小動物しょうどうぶつnhững động vật nhỏ
    • 第三者だいさんしゃngười thứ ba, bên thứ ba
    • 再建(する)さいけんするxây dựng lại
    • 人柄ひとがらcá tính
    • 適任(な)てきにんなcó khả năng, có trình độ, có thẩm quyền
    • 安全性あんぜんせいtính an toàn
    • 頼もしいたのもしいđáng tin cậy, đáng hy vọng
    • 要求(する)ようきゅうするyêu cầu, đòi hỏi
    • 品質ひんしつchất lượng sản phẩm, phẩm chất
    • 実力じつりょくthực lực
    • 実行(する)じっこうするthực hành
    • 患者かんじゃbệnh nhân
    • 病状びょうじょうbệnh trạng, chứng bệnh
    • 目撃者もくげきしゃngười chứng kiến, nhân chứng
    • 証言(する)しょうげんするkhai, làm chứng, xác nhận
  24. Ngày 24

    20 từ

    複数 ・ 程度 ・ 買い換える ・ 入場者 ・ 与える

    Xem trước từ vựng
    • 複数ふくすうbội số, nhiều, phức tạp
    • 程度ていどmức độ, chừng, tầm
    • 買い換えるかいかえるmua cái mới
    • 入場者にゅうじょうしゃkhách, người vào cửa
    • 与えるあたえるgây ra, đem đến, cho, ban tặng
    • 業者ぎょうしゃthương gia/thương nhân
    • 有利(な)ゆうりなlợi thế, thuận lợi
    • 低迷(する)ていめいするsuy thoái
    • 要因よういんnguyên nhân, nhân tố
    • 手に入るてにはいるđạt được, có được
    • 個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân
    • 流出(する)りゅうしゅつするphân phối, chảy/tuồn ra, lênh láng
    • 黒字くろじlời, lãi
    • 赤字あかじlỗ, thâm hụt
    • 誘致(する)ゆうちするthu hút, hấp dẫn
    • 対策(する)たいさくするđối sách, biện pháp
    • 注目(する)ちゅうもくするchú ý, quan tâm
    • 慎重なしんちょうなthận trọng, cẩn thận
    • 得るえるcó được
    • 伸ばすのばすkéo dài, vươn, làm thẳng ra
  25. Ngày 25

    17 từ

    桜並木 ・ 適する ・ 坂道 ・ 送迎(する) ・ 運行(する)

    Xem trước từ vựng
    • 桜並木さくらなみきhàng cây hoa anh đào
    • 適するてきするvừa, hợp
    • 坂道さかみちđường dốc
    • 送迎(する)そうげいするđón tiễn
    • 運行(する)うんこうするvận hành
    • 暗算(する)あんざんするtính nhẩm
    • 独立(する)どくりつするđộc lập
    • 発明(する)はつめいするphát minh
    • 侵入(する)しんにゅうするxâm nhập
    • 下町したまちphố cũ nơi có nhiều người buôn bán, người lao động
    • 電卓でんたくmáy tính
    • 独自どくじriêng, cá nhân, độc đáo
    • 難民なんみんngười tị nạn
    • 人道的なじんどうてきなmang tính nhân đạo
    • 近隣諸国きんりんしょこくcác nước láng giềng
    • 及ぼすおよぼすgây ra, gây
    • 側面そくめんkhía cạnh, mặt, phía
  26. Ngày 26

    12 từ

    引き取る ・ 自立(する) ・ 豊富な ・ 耳を傾ける ・ 独占(する)

    Xem trước từ vựng
    • 引き取るひきとるnhận, lấy lại
    • 自立(する)じりつするtự lập
    • 豊富なほうふなphong phú, giàu có
    • 耳を傾けるみみをかたむけるlắng tai nghe, lắng nghe
    • 独占(する)どくせんするđộc chiếm
    • 貢献(する)こうけんするcống hiến
    • 被災地ひさいちvùng bị thảm họa/tai họa
    • 支援(する)しえんするchi viện, hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ
    • 寄せるよせるsống dựa vào/nhờ vào, gửi
    • 信仰(する)しんこうするtín ngưỡng
    • 夜食やしょくbữa ăn nhẹ đêm khuya
    • 消化(する)しょうかするtiêu hóa
  27. Ngày 27

    19 từ

    体調を崩す ・ 食生活 ・ 基準 ・ 交通手段 ・ 上昇する

    Xem trước từ vựng
    • 体調を崩すたいちょうをくずすlàm tổn hại/hủy hoại sức khỏe
    • 食生活しょくせいかつthói quen ăn uống
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn, quy chuẩn
    • 交通手段こうつうしゅだんphương tiện giao thông
    • 上昇するじょうしょうするtăng lên, lên cao
    • 復活(する)ふっかつするphục sinh, sống lại, tái sinh
    • 回復(する)かいふくするhồi phục, phục hồi, khôi phục
    • 生物学者せいぶつがくしゃnhà nghiên cứu sinh vật học
    • 野生やせいđộng vật hoang dã, dã thú
    • 有効(な)ゆうこうなhữu hiệu, có hiệu quả
    • 受け入れるうけいれるchấp nhận, tiếp nhận
    • 放すはなすbuông, thả
    • 順調(な)じゅんちょうなtrôi chảy, êm thấm, suôn sẻ, thuận lợi, tốt
    • 一時いちじnhất thời, một lát, tạm thời
    • 激減(する)げきげんするgiảm mạnh
    • 動植物どうしょくぶつđộng thực vật
    • 徐々にじょじょにtừ từ, dần dần
    • 取り組みとりくみnổ lực, chủ động, phối hợp
    • 意識(する)いしきするý thức
  28. Ngày 28

    18 từ

    過去 ・ 凶器 ・ 捜す ・ 手がかり ・ 内定

    Xem trước từ vựng
    • 過去かこquá khứ
    • 凶器きょうきhung khí
    • 捜すさがすtìm, tra
    • 手がかりてがかりmanh mối, đầu mối
    • 内定ないていdự kiến mời làm việc
    • 取り消しとりけしhủy
    • 意向いこうý định, ý hướng
    • 戦場カメラマンせんじょうカメラマンnhiếp ảnh gia chiến trường
    • 関係者かんけいしゃngười trong cuộc, người có liên quan
    • 店主てんしゅchủ tiệm
    • 意に反するいにはんするchống lại/ngược lại ý của ai đó
    • 人件費じんけんひphí lao động, chi phí nhân công
    • 削減(する)さくげんするcắt giảm, giảm bớt
    • 機械化(する)きかいかするcơ giới hóa
    • 決勝戦けっしょうせんchung kết
    • 統一地方選挙とういつちほうせんきょcuộc bầu cử địa phương trên toàn quốc
    • 開票(する)かいひょうするkiểm phiếu
    • 予測(する)よそくするdự đoán
  29. Ngày 29

    20 từ

    労働者 ・ 意思 ・ 雇用者 ・ 労働(する) ・ 強制(する)

    Xem trước từ vựng
    • 労働者ろうどうしゃngười lao động
    • 意思いしý chí, ý định, ý tứ
    • 雇用者こようしゃngười thuê lao động, người tuyển dụng
    • 労働(する)ろうどうするlao động
    • 強制(する)きょうせいするcưỡng chế, bắt buộc, ép buộc
    • 危険物きけんぶつđồ/vật nguy hiểm
    • 細心のさいしんのtỉ mỉ, công phu
    • 学力がくりょくhọc lực, sức học
    • 予知よちtiên tri, dự đoán, lo xa
    • 多機能化たきのうかthực hiện đa chức năng
    • 機器ききthiết bị
    • 使いこなすつかいこなすsử dụng thành thục
    • 木製もくせいlàm bằng gỗ/mộc
    • 紙製かみせいlàm bằng giấy
    • 植木鉢うえきばちchậu hoa/cây
    • 通気性つうきせいthông khí, thông hơi, khả năng thở
    • 長寿ちょうじゅtrường thọ
    • 喜ばしいよろこばしいhân hoan, sướng, vui vẻ, vui mừng
    • 財政ざいせいtài chính
    • 描くえがくmô tả, vẽ, miêu tả
  30. Ngày 30

    18 từ

    表面 ・ 親しい ・ 存在(する) ・ 実態 ・ 他人

    Xem trước từ vựng
    • 表面ひょうめんbề mặt, bề ngoài
    • 親しいしたしいthân thiện, gần gũi, thân thiết
    • 存在(する)そんざいするtồn tại
    • 実態じったいthực thể
    • 他人たにんngười khác
    • 義務教育ぎむきょういくgiáo dục phổ cập, giáo dục bắt buộc
    • 位置づけいちづけvị trí/chỗ, đặt vào vị trí/chỗ
    • 異常(な)いじょうなkhông bình thường, dị thường, sự cố
    • 各地かくちcác vùng, mọi nơi
    • 国王こくおうvua
    • 安静(な)あんせいなyên tĩnh, nghỉ ngơi
    • 規模きぼquy mô
    • 共生(する)きょうせいするchung sống, cùng tồn tại
    • 夕日ゆうひhoàng hôn, chiều tà
    • 義務ぎむnghĩa vụ
    • 節電せつでんtiết kiệm điện
    • 特定(する)とくていするđặc định, nhận dạng, nhận diện
    • 生活習慣病せいかつしゅうかんびょうbệnh liên quan đến thói quen sinh hoạt/lối sống
  31. Ngày 31

    17 từ

    日程 ・ 席を外す ・ 少々 ・ 各自 ・ 校舎

    Xem trước từ vựng
    • 日程にっていlịch trình, hành trình
    • 席を外すせきをはずすra/rời khỏi chỗ ngồi
    • 少々しょうしょうhơi, một chút
    • 各自かくじmỗi, từng, riêng, mỗi cá nhân
    • 校舎こうしゃngôi trường, trường học
    • 被害ひがいthiệt hại, tổn hại, thương tích
    • (被害に)あうひがいにあうgặp phải (thiệt hại, tổn hại)
    • 事情じじょうsự tình, hoàn cảnh, tình hình
    • 入賞(する)にゅうしょうするthắng giải, đoạt giải thưởng, được thưởng
    • 新曲しんきょくbài hát mới
    • 近いうちちかいうちsớm
    • 貴重なきちょうなquý trọng, quý báu
    • 抽選(する)ちゅうせんするxổ số, rút thăm, bốc thăm
    • 肉じゃがにくじゃがthịt và khoai tây hầm
    • 焼き魚やきざかなcá nướng
    • 北京ダックぺきんダックvịt quay Bắc Kinh
    • (食事を)抜くしょくじをぬくbỏ (bữa ăn)
  32. Ngày 32

    11 từ

    空腹(な) ・ 虫歯 ・ (歯を)抜く ・ お嬢さん ・ 見合い(する)

    Xem trước từ vựng
    • 空腹(な)くうふくなđói bụng
    • 虫歯むしばrăng sâu
    • (歯を)抜くはをぬくnhổ (răng)
    • お嬢さんおじょうさんcô gái trẻ, tiểu thư, cô nương
    • 見合い(する)みあいするxem mắt, làm mai
    • ぶっ続けでぶっつづけでliên tục
    • 正面玄関しょうめんげんかんcửa trước
    • 銅像どうぞうtượng đồng
    • 回転寿司かいてんずしsushi băng chuyền
    • 回転(する)かいてんするxoay vòng
    • 自動的にじどうてきにmột cách tự động
  33. Ngày 33

    13 từ

    着火(する) ・ 揺れる ・ 独創的な ・ 見通しが悪い ・ 街灯

    Xem trước từ vựng
    • 着火(する)ちゃっかするđánh lửa, gây cháy
    • 揺れるゆれるrung (tự động từ)
    • 独創的などくそうてきなđộc đáo, sáng tạo
    • 見通しが悪いみとおしがわるいtầm nhìn kém/hạn chế
    • 街灯がいとうđèn đường
    • 郊外こうがいngoại ô
    • 騒音そうおんtiếng ồn
    • 上級じょうきゅうthượng cấp
    • 読解どっかいđọc hiểu
    • 勝負(する)しょうぶするcạnh tranh, thi đấu, thắng bại
    • 控えめなひかえめなkhiêm tốn, vừa phải
    • 狙うねらうnhắm tới
    • 上品なじょうひんなtinh tế, lịch sự, tao nhã
  34. Ngày 34

    17 từ

    元を取る ・ ペースを崩す ・ 焼き肉 ・ 危うく ・ 力をふりしぼる

    Xem trước từ vựng
    • 元を取るもとをとるlấy lại vốn
    • ペースを崩すペースをくずすrối nhịp, phá vỡ tốc độ
    • 焼き肉やきにくthịt nướng
    • 危うくあやうくsuýt
    • 力をふりしぼるちからをふりしぼるdùng hết sức mình
    • 心強いこころづよいkhích lệ, khuyến khích, cổ vũ
    • 勇気ゆうきdũng khí
    • 偉いえらいvĩ đại, tuyệt vời, giỏi, đáng nể
    • 嫌がるいやがるghét, không thích
    • 長所ちょうしょsở trường, điểm mạnh
    • 換気(する)かんきするthông gió, thoáng khí
    • 森林火災しんりんかさいcháy rừng
    • 地元じもとđịa phương, trong vùng
    • (電車を)乗り過ごすでんしゃをのりすごすđi quá/lố trạm, ga (tàu/xe điện)
    • (料理が)まずいりょうりがまずい(thức ăn) dở
    • 嫌になるいやになるcảm thấy ghét, thấy khó chịu
    • 混雑(する)こんざつするđông đúc, ùn tắc
  35. Ngày 35

    20 từ

    日々 ・ 耐える ・ 乗客 ・ 我慢強い ・ 訓練(する)

    Xem trước từ vựng
    • 日々ひびngày ngày
    • 耐えるたえるchịu, chịu đựng
    • 乗客じょうきゃくhành khách
    • 我慢強いがまんづよいchịu đựng tốt, kiên trì, nhẫn nại
    • 訓練(する)くんれんするhuấn luyện, dạy bảo
    • 路線ろせんcon đường, lộ trình
    • 車両しゃりょうtoa, xe
    • 心に響くこころにひびくbị cảm động, truyền cảm hứng
    • 好転(する)こうてんするchuyển biến tốt
    • 早急にさっきゅうにkhẩn cấp, nhanh chóng
    • たたみchiếu Nhật
    • 双方そうほうsong phương, cả hai
    • 利害りがいlợi ích chung, lợi hại
    • 対立(する)たいりつするđối lập
    • 容易によういにdễ dàng
    • 高まるたかまるnâng cao, tăng lên, cao lên
    • 代替だいたいthay thế
    • 落選(する)らくせんするkhông trúng cử
    • 支持者しじしゃngười ủng hộ
    • 直後ちょくごngay sau đó
  36. Ngày 36

    14 từ

    心に誓う ・ 走り回る ・ 悲惨な ・ 痛感(する) ・ うわさ話

    Xem trước từ vựng
    • 心に誓うこころにちかうthề với lòng
    • 走り回るはしりまわるchạy vòng tròn, chạy quanh
    • 悲惨なひさんなbi thảm, thảm khốc, thảm hại
    • 痛感(する)つうかんするthấu hiểu, nhận thức rõ, cảm thấy sâu sắc
    • うわさ話うわさばなしtin đồn, lời đồn
    • 手ごろなてごろなhợp lý, phải chăng
    • 高級感こうきゅうかんcó cảm giác cao cấp, sang trọng
    • 示すしめすxuất trình, chỉ ra, cho thấy
    • 文庫本ぶんこぼんsách đóng trên giấy mềm, sách bìa thường
    • 早食い選手権はやぐいせんしゅけんcuộc thi vô địch ăn nhanh
    • 手を伸ばすてをのばすvươn tay ra
    • 帰り支度かえりじたくchuẩn bị về
    • 閉店セールへいてんセールbán đổ bán tháo hàng trước khi đóng tiệm
    • なだれ込むなだれこむùn ùn kéo vào
  37. Ngày 37

    14 từ

    誇らしい ・ 微笑む ・ 印象的な ・ 鉄分 ・ (メンバーから)外す

    Xem trước từ vựng
    • 誇らしいほこらしいtự hào, hãnh diện
    • 微笑むほほえむcười mỉm
    • 印象的ないんしょうてきなấn tượng
    • 鉄分てつぶんchất sắt
    • (メンバーから)外すメンバーからはずすbị tách (khỏi thành viên)
    • 手がつけられないてがつけられないngoài tầm tay, ngoài kiểm soát
    • 載るのるđược đăng, xuất hiện
    • (新聞に)載るしんぶんにのるđược đăng (trên báo)
    • 青空あおぞらbầu trời xanh
    • 潜るもぐるchui, lặn, trốn
    • 真っ赤なまっかなđỏ chót, đỏ tươi
    • 燃え広がるもえひろがるcháy lan (tự động từ)
    • 校庭こうていsân trường
    • 絵画かいがhội họa
  38. Ngày 38

    17 từ

    飽きる ・ 注目を浴びる ・ 起源 ・ 気軽に ・ 空腹を満たす

    Xem trước từ vựng
    • 飽きるあきるngán
    • 注目を浴びるちゅうもくをあびるthu hút sự chú ý
    • 起源きげんkhởi nguyên, nguồn gốc, xuất xứ
    • 気軽にきがるにthoải mái
    • 空腹を満たすくうふくをみたすlàm thỏa mãn cơn đói
    • 感覚かんかくcảm giác
    • 価値かちgiá trị
    • 行列ぎょうれつhàng
    • (ラーメンの)具ラーメンのぐnguyên liệu, các thành phần (của món mì)
    • 独自のどくじのriêng, đặc biệt
    • 週刊しゅうかんtuần san, xuất bản hàng tuần
    • 編集部へんしゅうぶban biên tập
    • 幸福(な)こうふくなhạnh phúc
    • 主張(する)しゅちょうするchủ trương, ý kiến
    • 豊かなゆたかなgiàu có, phong phú
    • 男女共学だんじょきょうがくnam nữ cùng trường, nam nữ học chung trường
    • 占めるしめるchiếm
  39. Ngày 39

    20 từ

    先進国 ・ 排出(する) ・ 分類(する) ・ 手段 ・ 応用(する)

    Xem trước từ vựng
    • 先進国せんしんこくcác nước tiên tiến, các nước phát triển
    • 排出(する)はいしゅつするđẩy ra, thải ra
    • 分類(する)ぶんるいするphân loại
    • 手段しゅだんphương tiện
    • 応用(する)おうようするứng dụng
    • 将来的にしょうらいてきにtrong tương lai
    • 酒の席さけのせきtiệc rượu
    • 下痢げりtiêu chảy
    • 下り坂くだりざかxuống dốc, con dốc
    • スピードが出るスピードがでるtăng tốc
    • 夜間やかんbuổi tối
    • 交通量が多いこうつうりょうがおおいlượng giao thông đông, kẹt xe
    • 工事現場こうじげんばcông trường xây dựng
    • 重労働じゅうろうどうlao động chân tay, lao động nặng
    • 人手不足ひとでぶそくthiếu lao động, khan hiếm nhân công
    • 水準すいじゅんtiêu chuẩn, mức độ
    • 向上(する)こうじょうするtiến triển, tốt lên, khá lên, nâng cao
    • 保証人ほしょうにんngười bảo lãnh
    • 保証(する)ほしょうするbảo đảm, bảo lãnh
    • 外資系企業がいしけいきぎょうcông ty vốn nước ngoài
  40. Ngày 40

    17 từ

    日帰り ・ 集会 ・ 気楽な ・ 文化遺産 ・ 意識が高い

    Xem trước từ vựng
    • 日帰りひがえりđi về trong ngày
    • 集会しゅうかいtập hợp
    • 気楽なきらくなdễ chịu, an nhàn, thoải mái
    • 文化遺産ぶんかいさんdi sản văn hóa
    • 意識が高いいしきがたかいý thức cao
    • 肌ざわりはだざわりcảm giác tiếp xúc
    • 誇るほこるtự hào, hãnh diện, kiêu hãnh
    • 高級車こうきゅうしゃsiêu xe, xe đắt tiền, xe xịn, ô tô cao cấp
    • 安定感あんていかんcảm giác ổn định
    • 猛暑もうしょnóng dữ dội
    • 一流大学いちりゅうだいがくđại học hàng đầu
    • 食べ放題たべほうだいăn thoải mái, được ăn tất cả
    • 相当そうとうtương đương
    • 理系りけいkhoa học tự nhiên
    • 文系ぶんけいkhoa học xã hội
    • 期日きじつkì hạn
    • 礼儀れいぎcách cư xử, lễ nghĩa
  41. Ngày 41

    16 từ

    (栄養を)摂る ・ 精一杯 ・ 懐かしい ・ 業界 ・ 流れ

    Xem trước từ vựng
    • (栄養を)摂るえいようをとるlấy (dinh dưỡng)
    • 精一杯せいいっぱいhết sức, hết khả năng, đến mức tối đa
    • 懐かしいなつかしいhoài niệm, nhớ tiếc
    • 業界ぎょうかいngành, giới
    • 流れながれxu hướng, dòng chảy
    • 実績じっせきthành tích thực tế, thành tựu
    • 視点してんquan điểm, góc độ
    • 獲得(する)かくとくするthu được, kiếm được, mua lại
    • 重視(する)じゅうしするcoi trọng, chú trọng
    • 決め手きめてngười quyết định
    • 熱中症ねっちゅうしょうsay nóng, say nắng, rối loạn thân nhiệt
    • 焼き肉屋やきにくやtiệm thịt nướng
    • 展覧会てんらんかいhội triễn lãm, cuộc trưng bày
    • 製造業せいぞうぎょうcông nghiệp chế tạo, sản xuất
    • 収容(する)しゅうようするchứa
    • 誤解(する)ごかいするhiểu lầm/nhầm, hiểu sai
  42. Ngày 42

    17 từ

    補う ・ 缶詰 ・ 差し出す ・ 戸惑う ・ 余計(な)

    Xem trước từ vựng
    • 補うおぎなうđền bù, bổ sung, bù
    • 缶詰かんづめđồ hộp, lon
    • 差し出すさしだすtrình, nộp, đưa ra
    • 戸惑うとまどうlúng túng, bối rối, mất phương hướng
    • 余計(な)よけいなdư thừa, thừa thãi, không cần thiết
    • 口を出すくちをだすxen/chen ngang câu chuyện
    • 偏るかたよるnghiêng về, thiên về
    • 砂漠さばくsa mạc
    • 自炊(する)じすいするtự nấu cơm ăn
    • 手が伸びるてがのびるtay vươn ra
    • 疑ううたがうnghi ngờ
    • (安さに)ひかれるやすさにひかれるbị lôi cuốn/hấp dẫn (bởi giá rẻ)
    • 夜が明けるよがあけるtrời sáng
    • ファッション性ファッションせいthời trang
    • 機能性きのうせいtính năng
    • 生まれ変わるうまれかわるđược sinh ra một lần nữa
    • 一戸建ていっこだてnhà biệt lập, nhà một căn
  43. Ngày 43

    19 từ

    警部 ・ 了承(する) ・ 審査(する) ・ 資金 ・ 発注(する)

    Xem trước từ vựng
    • 警部けいぶthanh tra cảnh sát
    • 了承(する)りょうしょうするhiểu, đồng ý
    • 審査(する)しんさするkiểm tra
    • 資金しきんvốn
    • 発注(する)はっちゅうするđặt hàng
    • 納期のうきthời hạn giao hàng
    • 風雨ふううmưa gió
    • 強まるつよまるtăng lên, mạnh lên, khỏe lên
    • りょうviệc đánh bắt cá
    • 漁船ぎょせんtàu/thuyền đánh cá
    • グローバル化(する)グローバルかするtoàn cầu hóa
    • 語学力ごがくりょくkhả năng ngôn ngữ học
    • 必要性ひつようせいtính cần thiết
    • 汚職おしょくtham nhũng
    • 薄れるうすれるmờ dần, giảm bớt
    • 広告こうこくquảng cáo
    • 店頭てんとうtrước/đầu tiệm (chỗ khách hàng dễ xem hàng), cửa hàng
    • 手渡すてわたすđưa, trao
    • 物価ぶっかvật giá
  44. Ngày 44

    17 từ

    景気 ・ 出費 ・ 試食会 ・ 舞台公演 ・ 公開(する)

    Xem trước từ vựng
    • 景気けいきtình hình kinh tế
    • 出費しゅっぴchi tiêu
    • 試食会ししょくかいbuổi nếm thử thức ăn
    • 舞台公演ぶたいこうえんsân khấu biểu diễn
    • 公開(する)こうかいするmở, công khai
    • 報道関係者ほうどうかんけいしゃngười liên quan đến truyền thông
    • 警備(する)けいびするbảo vệ, cảnh bị, giữ an ninh
    • 体制たいせいthể chế
    • 発達(する)はったつするphát triển, tăng trưởng
    • 行動範囲こうどうはんいphạm vi hành động/hoạt động
    • 再開発さいかいはつtái phát triển, xây dựng lại, quy hoạch
    • 要望書ようぼうしょđơn thỉnh cầu
    • 署名(する)しょめいするký tên
    • 結論けつろんkết luận
    • 構造こうぞうcấu tạo
    • 欠陥けっかんthiếu sót, khuyết điểm, sai lầm
    • 要望(する)ようぼうするyêu cầu, mong muốn
  45. Ngày 45

    18 từ

    循環バス ・ 経路 ・ 変更(する) ・ 視聴者 ・ 仕入れ値

    Xem trước từ vựng
    • 循環バスじゅんかんバスxe buýt chạy các tuyến theo vòng tròn
    • 経路けいろlộ trình, tuyến đường
    • 変更(する)へんこうするthay đổi
    • 視聴者しちょうしゃkhán giả
    • 仕入れ値しいれねgiá mua vào, giá vốn
    • 昇進(する)しょうしんするthăng tiến
    • 告げるつげるthông báo, nói
    • 損害そんがいtổn hại, thua lỗ
    • 出社(する)しゅっしゃするđi làm
    • 蒸し暑いむしあついoi bức
    • 住宅じゅうたくnhà ở, nơi sống
    • 真っ暗なまっくらなtối đen
    • 一軒屋いっけんやmột căn nhà, nhà tách biệt
    • 明かりあかりánh sáng, ánh điện
    • 空家あきやnhà bỏ trống, nhà hoang
    • 不審なふしんなđáng ngờ
    • 悲鳴ひめいtiếng la hét/kêu gào
    • 反則はんそくphạm pháp, phạm lỗi
  46. Ngày 46

    16 từ

    出版(する) ・ 傷つける ・ 柔道 ・ 抵抗(する) ・ 下山(する)

    Xem trước từ vựng
    • 出版(する)しゅっぱんするxuất bản
    • 傷つけるきずつけるđau, làm tổn thương
    • 柔道じゅうどうjudo, nhu đạo
    • 抵抗(する)ていこうするđề kháng, kháng cự
    • 下山(する)げざんするxuống núi
    • 一刻も早くいっこくもはやくcàng sớm càng tốt
    • 不老不死ふろうふしbất lão bất tử
    • (願いが)かなうねがいがかなう(nguyện cầu, mong ước) trở thành hiện thực
    • 技術的にぎじゅつてきにvề mặt kỹ thuật, mang tính kỹ thuật
    • 製品化(する)せいひんかするthương mại hóa
    • 小川おがわcon suối, suối
    • 居眠り(する)いねむりするngủ gật
    • 天職てんしょくthiên chức
    • 幼少期ようしょうきthời thơ ấu
    • 苦労を重ねるくろうをかさねるchồng chất những khó khăn
    • 記念館きねんかんbảo tàng
  47. Ngày 47

    18 từ

    暴力を振るう ・ 勇気を出す ・ 突き当り ・ 漏れる ・ 叫ぶ

    Xem trước từ vựng
    • 暴力を振るうぼうりょくをふるうdùng vũ lực, cư xử bạo lực
    • 勇気を出すゆうきをだすdồn hết/lấy hết can đảm
    • 突き当りつきあたりcuối (phố, đường)
    • 漏れるもれるlộ, rò rỉ, rỉ ra
    • 叫ぶさけぶla hét
    • はらbụng, dạ dày
    • 眩しいまぶしいchói mắt, sáng rực, rực rỡ
    • 問いかけるといかけるđặt câu hỏi
    • 自主制作じしゅせいさくtự chế tác, sản xuất độc lập
    • 主役しゅやくvai chính, nhân vật chính
    • 荷物運びにもつはこびngười khuân vác hành lý
    • 友情ゆうじょうtình bạn
    • 山頂さんちょうđỉnh núi
    • 治療費ちりょうひchi phí trị liệu
    • お世辞おせじnịnh hót, xu nịnh, tâng bốc
    • 合併(する)がっぺいするsáp nhập
    • 申し出もうしでđề nghị, đề xuất
    • 逆らうさからうđảo lộn, ngược, chống đối, không tuân theo
  48. Ngày 48

    19 từ

    安定(する) ・ 記録 ・ 薬物 ・ 精神 ・ 反する

    Xem trước từ vựng
    • 安定(する)あんていするổn định
    • 記録きろくkỷ lục, ghi chép
    • 薬物やくぶつthuốc
    • 精神せいしんtinh thần
    • 反するはんするtrái, làm phản, vi phạm
    • 行為こういhành vi, hành động
    • 方針ほうしんphương châm, chính sách
    • 歩道ほどうvỉa hè, lề đường, đường dành cho người đi bộ
    • 感情かんじょうcảm xúc, tình cảm
    • 否定(する)ひていするphủ định
    • 履歴書りれきしょsơ yếu lí lịch, CV
    • 職歴しょくれきlí lịch làm việc, kinh nghiệm công tác
    • らんcột, mục (báo)
    • 人目ひとめsự chú ý/quan tâm theo dõi của công chúng
    • 抱き上げるだきあげるbồng lên, ẵm
    • 食欲しょくよくngon miệng, thèm ăn
    • (家族を)亡くすかぞくをなくすmất (gia đình)
    • 閉じこもるとじこもるgiam mình trong phòng
    • 衝撃的なしょうげきてきなsốc, tác động mạnh
  49. Ngày 49

    17 từ

    映像 ・ 結婚記念日 ・ 解答欄 ・ 2代目社長 ・ 恐れる

    Xem trước từ vựng
    • 映像えいぞうvideo, hình ảnh
    • 結婚記念日けっこんきねんびkỷ niệm ngày cưới
    • 解答欄かいとうらんmục trả lời
    • 2代目社長2だいめしゃちょうgiám đốc đời thứ 2
    • 恐れるおそれるlo, sợ, kinh sợ, khiếp sợ
    • 改革(する)かいかくするcải cách
    • 親しみを込めるしたしみをこめるvới tất cả sự thân mật/thân thiết
    • 千羽鶴せんばづる1 ngàn/nghìn con hạc giấy
    • 恨むうらむghét, hận, căm tức
    • 肌寒いはだざむいlạnh lẽo, cảm giác lạnh
    • 福利厚生ふくりこうせいphúc lợi y tế
    • 受け継ぐうけつぐthừa hưởng, thừa kế, kế tục
    • 北国きたぐにnhững nước phương Bắc
    • mầm
    • 訪れるおとずれるthăm, ghé thăm
    • 精神力せいしんりょくsức mạnh tinh thần
    • 公認会計士こうにんかいけいしkế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩn
  50. Ngày 50

    19 từ

    事態 ・ 確信(する) ・ 国を挙げて ・ 開催国 ・ 契機

    Xem trước từ vựng
    • 事態じたいtình hình
    • 確信(する)かくしんするxác nhận
    • 国を挙げてくにをあげてnêu tên nước
    • 開催国かいさいこくnước chủ nhà, nước đăng cai
    • 契機けいきthời cơ, cơ hội, dịp
    • 費用ひようchi phí, lệ phí, phí
    • 声が上がるこえがあがるcao giọng, lên tiếng
    • 競技場きょうぎじょうsân vận động, nhà thi đấu
    • 住み慣れるすみなれるquen với việc sống ở nơi đó
    • 保証金ほしょうきんtiền bảo đảm, tiền đặt cọc
    • 納得(する)なっとくするđồng ý, lý giải, hiểu ra được
    • オリンピック憲章オリンピックけんしょうhiến chương/điều lệ Olympic
    • 構築(する)こうちくするxây dựng
    • 理念りねんkhái niệm, ý tưởng, triết lý
    • 国際社会こくさいしゃかいcộng đồng quốc tế
    • 犠牲にするぎせいにするhy sinh
    • 賛同(する)さんどうするtán đồng
    • 意義いぎý nghĩa
    • 招致(する)しょうちするđấu thầu, mời, đăng cai
  51. Ngày 51

    18 từ

    遭難(する) ・ 遺産 ・ 争い ・ 村人 ・ 持ち越す

    Xem trước từ vựng
    • 遭難(する)そうなんするgặp nạn
    • 遺産いさんdi sản
    • 争いあらそいtranh chấp, cãi vã, xung đột
    • 村人むらびとdân làng, người trong làng
    • 持ち越すもちこすtrì hoãn, hoãn
    • 改修工事かいしゅうこうじcông trình tu sửa
    • (意見が)まとまるいけんがまとまる(ý kiến) được tổng kết/tóm tắt
    • 議論(する)ぎろんするnghị luận, tranh luận, thảo luận
    • 文句もんくphàn nàn
    • 捜査(する)そうさするđiều tra
    • 性別せいべつgiới tính
    • 差別(する)さべつするphân biệt đối xử, kỳ thị
    • 適度(な)てきどなvừa phải, phải chăng, có mức độ, điều độ
    • 免疫力めんえきりょくsự miễn dịch
    • 少子高齢化しょうしこうれいかxã hội ít trẻ con nhiều người già
    • 労働人口ろうどうじんこうlực lượng lao động
    • 経済構造けいざいこうぞうcơ cấu kinh tế
    • 取り壊すとりこわすlàm hư hỏng, phá hủy, đánh đổ
  52. Ngày 52

    19 từ

    診療所 ・ 復興(する) ・ 協調性 ・ 購入(する) ・ 企画(する)

    Xem trước từ vựng
    • 診療所しんりょうじょphòng mạch, phòng khám, nơi khám chữa bệnh
    • 復興(する)ふっこうするdựng lại, tái thiết, trùng tu, phục hưng
    • 協調性きょうちょうせいtính hợp tác, sự hợp tác
    • 購入(する)こうにゅうするmua
    • 企画(する)きかくするkế hoạch
    • (ニーズに)応えるニーズにこたえるđáp ứng (nhu cầu)
    • 子育てこそだてnuôi con
    • 充実(する)じゅうじつするđầy đủ, sung túc, phong phú
    • 世代せだいthế hệ
    • 転入(する)てんにゅうするchuyển đến (nhà mới)
    • 補償(する)ほしょうするđền bù, bồi thường, bù lỗ
    • 仮にかりにgiả sử, giả định, tạm thời
    • 悲しむかなしむbuồn, thương tâm, đau thương
    • 温めるあたためるlàm ấm, làm nóng (tha động từ)
    • 区域くいきkhu vực
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 市町村しちょうそんthành phố, thị trấn, xã
    • 作成(する)さくせいするtạo ra, tạo thành, thiết lập, sáng tác, viết
    • 国民健康保険こくみんけんこうほけんbảo hiểm y tế quốc gia
  53. Ngày 53

    19 từ

    保険料 ・ 育成(する) ・ 廃棄物 ・ 法 ・ 適正に

    Xem trước từ vựng
    • 保険料ほけんりょうtiền/phí bảo hiểm
    • 育成(する)いくせいするđào tạo, dạy dỗ, huấn luyện
    • 廃棄物はいきぶつnhững thứ bỏ đi, rác, phế liệu, đồ thải
    • ほうluật
    • 適正にてきせいにmột cách đúng đắn, một cách thích đáng/thích hợp
    • 天然資源てんねんしげんtài nguyên thiên nhiên
    • 離婚(する)りこんするly hôn
    • 親権しんけんquyền ba mẹ, quyền giám hộ
    • 学校教育法がっこうきょういくほうluật giáo dục
    • 認可(する)にんかするphê chuẩn, phê duyệt, chấp thuận
    • 脳科学のうかがくkhoa học não bộ
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 点眼(する)てんがんするnhỏ thuốc vào mắt
    • 回数かいすうsố lần
    • 異なることなるkhác nhau
    • モンタージュ写真モンタージュしゃしんhình ảnh dàn dựng
    • 伝説でんせつtruyền thuyết
    • 健康法けんこうほうvệ sinh
    • 苦労(する)くろうするgian khổ, cam go, lao tâm khổ tứ, gặp khó khăn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5