Ngày 10
増加(する) ・ 真実 ・ 優れる ・ 高熱 ・ 天候
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
増加(する) ・ 真実 ・ 優れる ・ 高熱 ・ 天候
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.