Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 10

増加(する) ・ 真実 ・ 優れる ・ 高熱 ・ 天候

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.