Ngày 11
高齢者 ・ 申請(する) ・ 入管(=入国管理局) ・ 実行に移す ・ 接近(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
高齢者 ・ 申請(する) ・ 入管(=入国管理局) ・ 実行に移す ・ 接近(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.