Ngày 12
見た目 ・ 戦う ・ 出演者 ・ 話題になる ・ 特集
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
見た目 ・ 戦う ・ 出演者 ・ 話題になる ・ 特集
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.