Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 13

暴風域 ・ 広範囲 ・ 注意報 ・ 明け方 ・ 局地的に

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.