Ngày 13
暴風域 ・ 広範囲 ・ 注意報 ・ 明け方 ・ 局地的に
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
暴風域 ・ 広範囲 ・ 注意報 ・ 明け方 ・ 局地的に
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.