Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 14

励ます ・ (温泉に)つかる ・ 救助(する) ・ 電線 ・ 全域

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.