Ngày 14
励ます ・ (温泉に)つかる ・ 救助(する) ・ 電線 ・ 全域
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
励ます ・ (温泉に)つかる ・ 救助(する) ・ 電線 ・ 全域
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.