Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 15

栽培(する) ・ 鉄鋼 ・ 倒産(する) ・ 本社 ・ 移転(する)

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.