Ngày 16
整備(する) ・ 大気汚染 ・ 害する ・ 搭乗(する) ・ 医療
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
整備(する) ・ 大気汚染 ・ 害する ・ 搭乗(する) ・ 医療
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.