Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 16

整備(する) ・ 大気汚染 ・ 害する ・ 搭乗(する) ・ 医療

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.