Ngày 17
若干名 ・ 求人 ・ 黙る ・ 健康器具 ・ 寝たきり
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
若干名 ・ 求人 ・ 黙る ・ 健康器具 ・ 寝たきり
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.