Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 17

若干名 ・ 求人 ・ 黙る ・ 健康器具 ・ 寝たきり

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.