Ngày 18
(アイデアが)浮かぶ ・ ヒット商品 ・ 花束 ・ 歓迎(する) ・ 合唱(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
(アイデアが)浮かぶ ・ ヒット商品 ・ 花束 ・ 歓迎(する) ・ 合唱(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.