Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 19

面倒(な) ・ 引き受ける ・ 単位 ・ 遊びまわる ・ 留年(する)

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.