Ngày 19
面倒(な) ・ 引き受ける ・ 単位 ・ 遊びまわる ・ 留年(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
面倒(な) ・ 引き受ける ・ 単位 ・ 遊びまわる ・ 留年(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.