Ngày 2
休診 ・ 改装工事 ・ 左記 ・ 仮店舗 ・ 生もの
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
休診 ・ 改装工事 ・ 左記 ・ 仮店舗 ・ 生もの
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.