Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 20

出店(する) ・ 売れ残る ・ 仲よくする ・ 審判 ・ 抗議(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.