Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 22

診察券 ・ 郵送(する) ・ 太枠 ・ 気合を入れる ・ 胸を張る

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.