Ngày 22
診察券 ・ 郵送(する) ・ 太枠 ・ 気合を入れる ・ 胸を張る
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
診察券 ・ 郵送(する) ・ 太枠 ・ 気合を入れる ・ 胸を張る
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.