Ngày 24
複数 ・ 程度 ・ 買い換える ・ 入場者 ・ 与える
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
複数 ・ 程度 ・ 買い換える ・ 入場者 ・ 与える
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.