Ngày 25
桜並木 ・ 適する ・ 坂道 ・ 送迎(する) ・ 運行(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
桜並木 ・ 適する ・ 坂道 ・ 送迎(する) ・ 運行(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.