Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 25

桜並木 ・ 適する ・ 坂道 ・ 送迎(する) ・ 運行(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.