Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 26

引き取る ・ 自立(する) ・ 豊富な ・ 耳を傾ける ・ 独占(する)

12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.