Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 27

体調を崩す ・ 食生活 ・ 基準 ・ 交通手段 ・ 上昇する

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.