Ngày 27
体調を崩す ・ 食生活 ・ 基準 ・ 交通手段 ・ 上昇する
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
体調を崩す ・ 食生活 ・ 基準 ・ 交通手段 ・ 上昇する
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.