Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 28

過去 ・ 凶器 ・ 捜す ・ 手がかり ・ 内定

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.