Ngày 28
過去 ・ 凶器 ・ 捜す ・ 手がかり ・ 内定
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
過去 ・ 凶器 ・ 捜す ・ 手がかり ・ 内定
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.