Ngày 29
労働者 ・ 意思 ・ 雇用者 ・ 労働(する) ・ 強制(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
労働者 ・ 意思 ・ 雇用者 ・ 労働(する) ・ 強制(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.