Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 29

労働者 ・ 意思 ・ 雇用者 ・ 労働(する) ・ 強制(する)

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.