Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 3

万引き(する) ・ 浮気(する) ・ 単純な ・ にせ物 ・ 新年会

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.