Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 30

表面 ・ 親しい ・ 存在(する) ・ 実態 ・ 他人

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.