Ngày 30
表面 ・ 親しい ・ 存在(する) ・ 実態 ・ 他人
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
表面 ・ 親しい ・ 存在(する) ・ 実態 ・ 他人
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.