Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 31

日程 ・ 席を外す ・ 少々 ・ 各自 ・ 校舎

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.