Ngày 31
日程 ・ 席を外す ・ 少々 ・ 各自 ・ 校舎
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
日程 ・ 席を外す ・ 少々 ・ 各自 ・ 校舎
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.