Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 32

空腹(な) ・ 虫歯 ・ (歯を)抜く ・ お嬢さん ・ 見合い(する)

11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.