Ngày 32
空腹(な) ・ 虫歯 ・ (歯を)抜く ・ お嬢さん ・ 見合い(する)
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
空腹(な) ・ 虫歯 ・ (歯を)抜く ・ お嬢さん ・ 見合い(する)
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.